FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 26/03/2025

Botswana
2 - 0

Somalia
Thống kê
Thống kê trận đấu
BotswanaChỉ sốSomalia
0Chỉ số 32
56Chỉ số 2544
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
62Chỉ số 2436
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Botswana
63412142371751311
Đội hình xuất phát

G.Mohutsiwa#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ditlhokwe#3 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Gaolaolwe#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Johnson#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Modingwane#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Phoko#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Seakanyeng#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Setsile#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Velaphi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Boy#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Orebonye#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Orebonye#19

T.Orebonye#22
T.Orebonye#8

T.Orebonye#18
T.Orebonye#15

T.Orebonye#20

T.Orebonye#2

T.Orebonye#9

T.Orebonye#16

T.Orebonye#21
T.Orebonye#1

T.Orebonye#10
Somalia
11615131232917810
Đội hình xuất phát
M.Suleiman#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Omar#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ali#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.MohamudJama#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Habib#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gigli#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Farah#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yusuf Ali Ahmed#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Abdullahi#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Abdullahi#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Musse#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Musse#21
A.Musse#16
A.Musse#14
A.Musse#4
A.Musse#20
A.Musse#5

A.Musse#23

A.Musse#22
A.Musse#18

A.Musse#19

A.Musse#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Botswana
Botswana1 - 3
Algeria
Egypt1 - 1
Botswana
Botswana1 - 1
Mauritania
Botswana1 - 0
Cabo Verde
Cabo Verde0 - 1
Botswana
Botswana0 - 4
Egypt
Mauritania1 - 0
Botswana
Mozambique3 - 1
Botswana
South Africa0 - 0
Botswana
Swaziland0 - 0
BotswanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Somalia
Guinea0 - 0
Somalia
Somalia0 - 3
Burundi
Burundi3 - 0
Somalia
Somalia1 - 3
Botswana
Mozambique2 - 1
Somalia
Swaziland2 - 2
Somalia
Somalia0 - 3
Swaziland
Somalia0 - 1
Uganda
Algeria3 - 1
Somalia
Somalia0 - 2
Sierra LeoneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botswana
#12#20#30#40#58#60#70
Somalia
#10#20#30#42#53#60#70
Burkina Faso
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Gambia
Kenya
Seychelles
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad