UEFA Champions League03:00 ngày 22/01/2025

Benfica
4 - 5

FC Barcelona
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốFC Barcelona
2Chỉ số 26
1Chỉ số 82
1Chỉ số 34
5Chỉ số 2111
5Chỉ số 2211
18Chỉ số 2496
55Chỉ số 23168
25Chỉ số 2575
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Benfica
Sơ đồ 4-3-3144430386110171421
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Luís#61 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Akturkoglu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Schjelderup#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Schjelderup#7

A.Schjelderup#81

A.Schjelderup#18

A.Schjelderup#37

A.Schjelderup#11

A.Schjelderup#6

A.Schjelderup#24

A.Schjelderup#60

A.Schjelderup#9

A.Schjelderup#25

A.Schjelderup#32

A.Schjelderup#84
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-12523423178196119
Đội hình xuất phát

W.Szczęsny#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Araujo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Cubarsí#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Baldé#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.casado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Pedri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Yamal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Gavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Raphinha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lewandowski#10

R.Lewandowski#32

R.Lewandowski#24

R.Lewandowski#31

R.Lewandowski#16

R.Lewandowski#35

R.Lewandowski#13

R.Lewandowski#14

R.Lewandowski#7

R.Lewandowski#18

R.Lewandowski#21

R.Lewandowski#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 |
| 2 | FC Barcelona | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Arsenal | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 4 | Inter Milan | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 5 | Atletico Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 6 | Bayer 04 Leverkusen | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 7 | LOSC Lille | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 8 | Aston Villa | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 9 | Atalanta | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 10 | Borussia Dortmund | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 11 | Real Madrid | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 12 | FC Bayern Munich | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 13 | AC Milan | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 14 | PSV Eindhoven | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 15 | Paris Saint Germain | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 16 | Benfica | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 17 | AS Monaco | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 18 | Stade Brestois 29 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 19 | Feyenoord | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 20 | Juventus | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 21 | Celtic F.C. | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 22 | Manchester City | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 23 | Sporting CP | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 24 | Club Brugge | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 25 | Dinamo Zagreb | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 26 | VfB Stuttgart | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | FC Shakhtar Donetsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 28 | Bologna | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 29 | Crvena Zvezda | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | Sturm Graz | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 31 | AC Sparta Praha | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 32 | RB Leipzig | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 33 | Girona FC | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 34 | Red Bull Salzburg | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 35 | Slovan Bratislava | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| 36 | Young Boys | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Barcelona0 - 0
Benfica
Benfica3 - 0
FC Barcelona
FC Barcelona0 - 0
Benfica
Benfica0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona2 - 0
Benfica
Benfica0 - 0
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica4 - 0
FC Famalicao
SC Farense1 - 3
Benfica
Sporting CP1 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
Sporting Braga
Benfica1 - 2
Sporting Braga
Sporting CP1 - 0
Benfica
Benfica3 - 0
Estoril
Nacional da Madeira0 - 2
Benfica
AVS Futebol SAD1 - 1
Benfica
Benfica0 - 0
BolognaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
Getafe1 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona5 - 1
Real Betis
Real Madrid2 - 5
FC Barcelona
Athletic Club0 - 2
FC Barcelona
Barbastro0 - 4
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 2
Atletico Madrid
FC Barcelona0 - 1
CD Leganes
Borussia Dortmund2 - 3
FC Barcelona
Real Betis2 - 2
FC Barcelona
RCD Mallorca1 - 5
FC BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#14#23#30#41#52#60#70
FC Barcelona
#15#21#30#44#56#60#70
Liverpool
Arsenal
Inter Milan
Bayer 04 Leverkusen
LOSC Lille
Aston Villa
Atalanta
FC Bayern Munich
AC Milan
PSV Eindhoven
Paris Saint Germain
AS Monaco
Stade Brestois 29
Feyenoord
Juventus
Celtic F.C.
Manchester City
Club Brugge
Dinamo Zagreb
VfB Stuttgart
FC Shakhtar Donetsk
Crvena Zvezda
Sturm Graz
AC Sparta Praha
RB Leipzig
Girona FC
Red Bull Salzburg
Slovan Bratislava
Young Boys