Argentine Division 105:00 ngày 21/07/2025

Belgrano
0 - 1

Racing Club de Avellaneda
Thống kê
Thống kê trận đấu
BelgranoChỉ sốRacing Club de Avellaneda
50Chỉ số 2550
92Chỉ số 2398
39Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
3Chỉ số 35
13Chỉ số 228
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Belgrano
Sơ đồ 3-4-1-225141737851133102922
Đội hình xuất phát
T.Cardozo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Morales#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.López#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Troilo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Compagnucci#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Longo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Metilli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ostchega#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zelarayán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Jara#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Fernández#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Fernández#7
N.Fernández#20

N.Fernández#23

N.Fernández#12

N.Fernández#19

N.Fernández#9

N.Fernández#13

N.Fernández#32

N.Fernández#42
N.Fernández#51

N.Fernández#34

N.Fernández#45
Racing Club de Avellaneda
Sơ đồ 3-4-2-121313215536272879
Đội hình xuất phát

G.Arias#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.DiCesare#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Sosa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.G.Basso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Martirena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Nardoni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Zuculini#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Rojas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Solari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Vergara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Martínez#32

A.Martínez#22

A.Martínez#26

A.Martínez#19

A.Martínez#35

A.Martínez#34

A.Martínez#8

A.Martínez#23

A.Martínez#77

A.Martínez#41

A.Martínez#17

A.Martínez#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Club de Avellaneda4 - 0
Belgrano
Belgrano4 - 4
Racing Club de Avellaneda
Belgrano0 - 4
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda4 - 1
Belgrano
Racing Club de Avellaneda0 - 0
Belgrano
Racing Club de Avellaneda1 - 0
Belgrano
Belgrano2 - 2
Racing Club de Avellaneda
Belgrano2 - 0
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda0 - 0
Belgrano
Belgrano1 - 4
Racing Club de AvellanedaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belgrano
CA Huracan0 - 3
Belgrano
Belgrano3 - 2
Defensores de Belgrano
Club Atlético Unión1 - 1
Belgrano
Belgrano1 - 1
Argentinos Juniors
Club Atletico Tigre0 - 0
Belgrano
Belgrano3 - 1
Real Pilar
Belgrano1 - 3
Boca Juniors
Estudiantes La Plata0 - 1
Belgrano
Belgrano1 - 1
Talleres Cordoba
Belgrano1 - 1
CA Barracas CentralĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda0 - 1
CA Barracas Central
Racing Club de Avellaneda3 - 1
San Martin San Juan
Olimpia Asuncion1 - 4
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
Fortaleza
Racing Club de Avellaneda4 - 0
Colo Colo
Racing Club de Avellaneda0 - 1
CA Platense
Atletico Bucaramanga0 - 4
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia1 - 2
Racing Club de Avellaneda
Colo Colo1 - 1
Racing Club de AvellanedaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Belgrano
#10#20#30#43#55#60#70
Racing Club de Avellaneda
#11#20#30#45#54#60#70
Independiente Rivadavia
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
CA Rosario Central
River Plate
CA Independiente
CA San Lorenzo
Deportivo Riestra
Club Atlético Lanús
Instituto de Córdoba
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Tucuman
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Velez Sarsfield