CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 30/05/2025

Racing Club de Avellaneda
1 - 0

Fortaleza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing Club de AvellanedaChỉ sốFortaleza
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
121Chỉ số 2374
41Chỉ số 2416
13Chỉ số 226
4Chỉ số 210
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Club de Avellaneda
Sơ đồ 3-4-2-1213132155322741249
Đội hình xuất phát

G.Arias#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.DiCesare#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Sosa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.G.Basso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Martirena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Nardoni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Almendra#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Rojas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Matias#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Fernández#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Martínez#20

A.Martínez#11

A.Martínez#26

A.Martínez#7

A.Martínez#19

A.Martínez#35

A.Martínez#34

A.Martínez#49

A.Martínez#23

A.Martínez#25

A.Martínez#16

A.Martínez#77
Fortaleza
Sơ đồ 4-2-3-1133132362028117269
Đội hình xuất phát

J.Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Brítez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kuscevic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Luiz#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Pacheco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rossetto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Augusto#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Marinho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Pochettino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Lopes#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.M.Lucero#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Lucero#77

J.M.Lucero#32

J.M.Lucero#2

J.M.Lucero#17

J.M.Lucero#39

J.M.Lucero#22
J.M.Lucero#38

J.M.Lucero#12

J.M.Lucero#18

J.M.Lucero#10

J.M.Lucero#14

J.M.Lucero#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda4 - 0
Colo Colo
Racing Club de Avellaneda0 - 1
CA Platense
Atletico Bucaramanga0 - 4
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia1 - 2
Racing Club de Avellaneda
Colo Colo1 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata0 - 2
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 2
Atletico Bucaramanga
Racing Club de Avellaneda4 - 1
CA BanfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Fortaleza0 - 2
Cruzeiro - MG
Fortaleza1 - 1
Retro FC Brasil
Vasco da Gama Saf - RJ3 - 0
Fortaleza
Fortaleza0 - 0
Atletico Bucaramanga
Fortaleza5 - 0
Esporte Clube Juventude
Fortaleza4 - 0
Colo Colo
São Paulo - SP0 - 0
Fortaleza
Retro FC Brasil1 - 1
Fortaleza
Sport Club do Recife0 - 0
Fortaleza
Atletico Bucaramanga1 - 1
FortalezaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Club de Avellaneda
#11#20#30#42#57#60#70
Fortaleza
#10#20#30#44#51#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion