Argentine Division 105:15 ngày 31/01/2025

Racing Club de Avellaneda
4 - 0

Belgrano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing Club de AvellanedaChỉ sốBelgrano
0Chỉ số 30
55Chỉ số 2471
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
73Chỉ số 2389
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Club de Avellaneda
Sơ đồ 3-4-2-1213133515532271079
Đội hình xuất phát

G.Arias#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.DiCesare#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Sosa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Quirós#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Martirena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Nardoni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Almendra#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Rojas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Vietto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Salas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Martínez#19

A.Martínez#28

A.Martínez#36

A.Martínez#34

A.Martínez#11

A.Martínez#77

A.Martínez#16

A.Martínez#25

A.Martínez#20

A.Martínez#41

A.Martínez#43

A.Martínez#23
Belgrano
Sơ đồ 4-4-2258213671511532910
Đội hình xuất phát

J.Espinola#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Compagnucci#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Leguizamón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Meriano#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Grillo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Reyna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Menossi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Metilli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Velazquez#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Jara#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Zelarayán#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Zelarayán#37

L.Zelarayán#17

L.Zelarayán#22

L.Zelarayán#34

L.Zelarayán#42
L.Zelarayán#32

L.Zelarayán#9

L.Zelarayán#12

L.Zelarayán#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Belgrano4 - 4
Racing Club de Avellaneda
Belgrano0 - 4
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda4 - 1
Belgrano
Racing Club de Avellaneda0 - 0
Belgrano
Racing Club de Avellaneda1 - 0
Belgrano
Belgrano2 - 2
Racing Club de Avellaneda
Belgrano2 - 0
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda0 - 0
Belgrano
Belgrano1 - 4
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda2 - 0
BelgranoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club de Avellaneda
CA Barracas Central1 - 3
Racing Club de Avellaneda
Colo Colo0 - 3
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
River Plate
CA Central Cordoba SDE3 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda4 - 5
Estudiantes La Plata
CA Rosario Central0 - 2
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda3 - 1
Cruzeiro - MG
CA San Lorenzo1 - 2
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda2 - 1
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central0 - 2
Racing Club de AvellanedaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belgrano
Belgrano1 - 1
CA Huracan
Club Atletico Progreso0 - 0
Belgrano
Montevideo Wanderers FC1 - 3
Belgrano
CA Rosario Central2 - 1
Belgrano
Belgrano2 - 2
Estudiantes La Plata
CA San Lorenzo0 - 2
Belgrano
Belgrano0 - 2
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central1 - 1
Belgrano
Belgrano3 - 1
Instituto de Córdoba
CA Banfield1 - 1
BelgranoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Club de Avellaneda
#14#21#30#40#57#60#70
Belgrano
#10#20#30#40#56#60#70
Argentinos Juniors
Boca Juniors
Club Atletico Tigre
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
Aldosivi Mar del Plata
Club Atlético Unión
CA Independiente
Deportivo Riestra
CA Platense
Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Tucuman
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Velez Sarsfield
Talleres Cordoba
San Martin San Juan