Argentine Division 105:00 ngày 05/04/2025

Estudiantes La Plata
0 - 1

Belgrano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Estudiantes La PlataChỉ sốBelgrano
101Chỉ số 2376
88Chỉ số 2460
9Chỉ số 25
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Estudiantes La Plata
Sơ đồ 4-1-4-1122062613811572227
Đội hình xuất phát

M.Mansilla#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Meza#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Núñez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.F.Mori#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Benedetti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Farías#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ascacibar#5 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

J.Sosa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Castro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Alario#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Alario#32

L.Alario#2
L.Alario#29

L.Alario#21
L.Alario#35

L.Alario#16

L.Alario#24

L.Alario#1

L.Alario#4

L.Alario#23

L.Alario#18

L.Alario#19
Belgrano
Sơ đồ 4-4-223437261551122929
Đội hình xuất phát

M.Vicentini#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.López#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Troilo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Leguizamón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Grillo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Menossi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Longo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Metilli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Fernández#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Passerini#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Jara#29 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Jara#12
F.Jara#20

F.Jara#19
F.Jara#52
F.Jara#65

F.Jara#13

F.Jara#32
F.Jara#51

F.Jara#34

F.Jara#24

F.Jara#1

F.Jara#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Belgrano2 - 2
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 0
Belgrano
Belgrano2 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata4 - 0
Belgrano
Belgrano1 - 0
Estudiantes La Plata
Belgrano2 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata0 - 1
Belgrano
Estudiantes La Plata2 - 0
Belgrano
Belgrano2 - 0
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 0
BelgranoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estudiantes La Plata
Carabobo0 - 2
Estudiantes La Plata
CA Barracas Central2 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 1
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia1 - 0
Estudiantes La Plata
River Plate0 - 2
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata2 - 1
Sarmiento de La Banda
Estudiantes La Plata3 - 2
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata2 - 2
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 0
CA Banfield
Independiente Rivadavia2 - 2
Estudiantes La PlataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belgrano
Belgrano1 - 1
Talleres Cordoba
Belgrano1 - 1
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys0 - 0
Belgrano
San Martin San Juan3 - 1
Belgrano
Belgrano2 - 0
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE4 - 0
Belgrano
Belgrano2 - 0
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield1 - 1
Belgrano
Belgrano0 - 3
Independiente Rivadavia
Racing Club de Avellaneda4 - 0
BelgranoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estudiantes La Plata
#10#20#30#41#59#60#70
Belgrano
#11#21#30#43#55#60#70
Argentinos Juniors
Boca Juniors
CA Huracan
Club Atletico Tigre
Club Atlético Unión
CA Rosario Central
CA Independiente
CA San Lorenzo
Deportivo Riestra
CA Platense
Club Atlético Lanús
Instituto de Córdoba
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Tucuman
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Velez Sarsfield