CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 15/05/2025

Racing Club de Avellaneda
4 - 0

Colo Colo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing Club de AvellanedaChỉ sốColo Colo
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 21
36Chỉ số 2426
94Chỉ số 2385
8Chỉ số 2211
0Chỉ số 41
8Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Club de Avellaneda
Sơ đồ 3-4-2-12131323155262728419
Đội hình xuất phát

G.Arias#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.DiCesare#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Sosa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Colombo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Martirena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Nardoni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sánchez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Rojas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Solari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Matias#41 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Martínez#32

A.Martínez#77

A.Martínez#11

A.Martínez#10

A.Martínez#19

A.Martínez#35

A.Martínez#34
A.Martínez#40

A.Martínez#24

A.Martínez#20

A.Martínez#25

A.Martínez#16
Colo Colo
Sơ đồ 3-4-31415622238332910
Đội hình xuất phát

B.Cortés#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Saldivia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Amor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Vegas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Isla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vidal#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Pavez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Gutiérrez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Cepeda#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Correa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Aquino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Aquino#14

C.Aquino#13

C.Aquino#30

C.Aquino#25

C.Aquino#24
C.Aquino#7

C.Aquino#5
C.Aquino#16

C.Aquino#34

C.Aquino#17

C.Aquino#19

C.Aquino#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda0 - 1
CA Platense
Atletico Bucaramanga0 - 4
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia1 - 2
Racing Club de Avellaneda
Colo Colo1 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata0 - 2
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 2
Atletico Bucaramanga
Racing Club de Avellaneda4 - 1
CA Banfield
Fortaleza0 - 3
Racing Club de AvellanedaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colo Colo
Deportes Limache4 - 1
Colo Colo
Fortaleza4 - 0
Colo Colo
Deportes Limache1 - 0
Colo Colo
Colo Colo2 - 0
Coquimbo Unido
Colo Colo1 - 1
Racing Club de Avellaneda
Colo Colo0 - 3
Fortaleza
Colo Colo0 - 0
Santiago Wanderers
Atletico Bucaramanga3 - 3
Colo Colo
Colo Colo1 - 1
Palestino
Union San Felipe0 - 1
Colo ColoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Club de Avellaneda
#14#22#30#42#54#60#70
Colo Colo
#10#20#31#44#51#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion