CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 07/05/2025

Atletico Bucaramanga
0 - 4

Racing Club de Avellaneda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico BucaramangaChỉ sốRacing Club de Avellaneda
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
51Chỉ số 2428
2Chỉ số 33
115Chỉ số 2362
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
9Chỉ số 226
72Chỉ số 2528
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Bucaramanga
Sơ đồ 4-2-3-11192329822287010797
Đội hình xuất phát

A.Quintana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gutiérrez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Romaña#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Henao#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hinestroza#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Castro#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Flores#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Castaneda#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Sambueza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Londoño#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Peñaranda#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Peñaranda#30

A.Peñaranda#25

A.Peñaranda#12

A.Peñaranda#11

A.Peñaranda#9

A.Peñaranda#14

A.Peñaranda#2

A.Peñaranda#4

A.Peñaranda#24

A.Peñaranda#15

A.Peñaranda#18

A.Peñaranda#17
Racing Club de Avellaneda
Sơ đồ 3-4-3212313215325192897
Đội hình xuất phát

G.Arias#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Colombo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Sosa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.G.Basso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Martirena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Almendra#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Nardoni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Rodriguez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Solari#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Salas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Salas#77

M.Salas#10

M.Salas#26

M.Salas#35

M.Salas#34
M.Salas#1

M.Salas#24

M.Salas#3

M.Salas#16

M.Salas#25

M.Salas#20

M.Salas#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Bucaramanga
Llaneros FC2 - 1
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga0 - 2
Millonarios
Atletico Bucaramanga1 - 1
Fortaleza
Union Magdalena1 - 1
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga1 - 0
Envigado FC
Atletico Bucaramanga4 - 0
Fortaleza F.C
Racing Club de Avellaneda1 - 2
Atletico Bucaramanga
Deportes Tolima2 - 1
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga3 - 3
Colo Colo
Atletico Bucaramanga2 - 0
Atletico Nacional MedellinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia1 - 2
Racing Club de Avellaneda
Colo Colo1 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata0 - 2
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 2
Atletico Bucaramanga
Racing Club de Avellaneda4 - 1
CA Banfield
Fortaleza0 - 3
Racing Club de Avellaneda
Independiente Rivadavia2 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda2 - 0
Santa Marina TandilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Bucaramanga
#10#20#30#42#53#60#70
Racing Club de Avellaneda
#14#21#30#43#53#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion