Argentine Division 104:30 ngày 13/07/2025

CA Huracan
0 - 3

Belgrano
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA HuracanChỉ sốBelgrano
1Chỉ số 213
1Chỉ số 81
9Chỉ số 21
114Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
13Chỉ số 223
53Chỉ số 2418
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Huracan
Sơ đồ 4-2-3-13224630255817102643
Đội hình xuất phát

S.Meza#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Guidara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pereyra#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Paz#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ibáñez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Pérez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Gil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Alanis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Miljevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sequeira#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Ramírez#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ramírez#11

E.Ramírez#33

E.Ramírez#19
E.Ramírez#27

E.Ramírez#29

E.Ramírez#16

E.Ramírez#21
E.Ramírez#38

E.Ramírez#9

E.Ramírez#7
E.Ramírez#36

E.Ramírez#20
Belgrano
Sơ đồ 3-4-1-225141737851933102229
Đội hình xuất phát
T.Cardozo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Morales#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.López#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Troilo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Compagnucci#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Longo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Quignon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ostchega#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zelarayán#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

N.Fernández#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Jara#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Jara#45
F.Jara#20

F.Jara#23

F.Jara#12

F.Jara#7

F.Jara#9

F.Jara#13

F.Jara#4

F.Jara#11

F.Jara#6

F.Jara#34

F.Jara#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Belgrano1 - 1
CA Huracan
CA Huracan1 - 0
Belgrano
Belgrano2 - 0
CA Huracan
Belgrano0 - 1
CA Huracan
Belgrano1 - 0
CA Huracan
CA Huracan0 - 0
Belgrano
Belgrano1 - 1
CA Huracan
CA Huracan1 - 1
BelgranoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Huracan
Instituto de Córdoba0 - 0
CA Huracan
CA Huracan0 - 1
CA Platense
CA Huracan1 - 0
Corinthians - SP
CA Independiente0 - 0
CA Huracan
CA Rosario Central0 - 1
CA Huracan
America de Cali0 - 0
CA Huracan
CA Huracan3 - 2
Deportivo Riestra
Racing Club Montevideo1 - 3
CA Huracan
CA Huracan0 - 1
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys2 - 0
CA HuracanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belgrano
Belgrano3 - 2
Defensores de Belgrano
Club Atlético Unión1 - 1
Belgrano
Belgrano1 - 1
Argentinos Juniors
Club Atletico Tigre0 - 0
Belgrano
Belgrano3 - 1
Real Pilar
Belgrano1 - 3
Boca Juniors
Estudiantes La Plata0 - 1
Belgrano
Belgrano1 - 1
Talleres Cordoba
Belgrano1 - 1
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys0 - 0
BelgranoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Huracan
#10#20#30#43#59#60#70
Belgrano
#13#21#30#42#51#60#70
Racing Club de Avellaneda
Independiente Rivadavia
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
River Plate
CA San Lorenzo
Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Tucuman
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Velez Sarsfield
San Martin San Juan