Switzerland Divison 1 League23:00 ngày 15/02/2025

Grand Saconnex
5 - 1

Bavois
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grand SaconnexChỉ sốBavois
9Chỉ số 228
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
91Chỉ số 2376
10Chỉ số 215
0Chỉ số 81
8Chỉ số 25
32Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
Grand Saconnex
Sơ đồ 4-3-1-21441814773619998091
Đội hình xuất phát
andre pinheiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nsakala#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Enzo·Adeagbo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.passi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
carlos borges#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Opoku#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
edgar santos dos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Avdic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
v.rahimi#99 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

N.Pédat#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Regillo#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Regillo#34
M.Regillo#26

M.Regillo#25
M.Regillo#13
M.Regillo#4
M.Regillo#11
M.Regillo#27
Bavois
Sơ đồ 4-1-2-312542214101867919
Đội hình xuất phát
maxime brenet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Thierno diallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
elbasan dzeljadini#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
miguel rodrigues#22 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
j.semedo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Iseni#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
lucas ribeiro#18 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
mandaka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
a.alvarez#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Begzadic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ouhafsa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ouhafsa#8
A.Ouhafsa#17
A.Ouhafsa#27
A.Ouhafsa#20
A.Ouhafsa#26
A.Ouhafsa#11
A.Ouhafsa#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grand Saconnex
Grand Saconnex3 - 1
Grand-Lancy
Grand Saconnex0 - 2
Kriens
FC Luzern U211 - 1
Grand Saconnex
Grand Saconnex3 - 0
FC Rapperswil-Jona
Zurich B team2 - 2
Grand Saconnex
Grand Saconnex2 - 3
FC Biel-Bienne 1896
Bruhl SG1 - 1
Grand Saconnex
Grand Saconnex2 - 2
Breitenrain
FC Baden 18971 - 2
Grand Saconnex
Grand Saconnex1 - 1
Lugano U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bavois
Meyrin1 - 0
Bavois
Monthey1 - 1
Bavois
Bavois4 - 3
Echallens
Vevey Sports1 - 2
Bavois
Bulle1 - 3
Bavois
Bavois0 - 1
FC Luzern U21
Bavois0 - 1
FC Rapperswil-Jona
Zurich B team3 - 2
Bavois
Bavois1 - 2
FC Biel-Bienne 1896
Bruhl SG2 - 2
BavoisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grand Saconnex
#15#22#30#40#58#60#70
Bavois
#11#20#30#42#55#60#70
Chenois
Lausanne Sports U21
Servette U21
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Basel B
FC Paradiso
SC Cham
BSC Young Boys U21
Anthony Sirufo