French Ligue 222:00 ngày 10/05/2025

Bastia
2 - 1

Caen
Thống kê
Thống kê trận đấu
BastiaChỉ sốCaen
56Chỉ số 2544
93Chỉ số 2377
10Chỉ số 212
0Chỉ số 80
12Chỉ số 21
58Chỉ số 2414
14Chỉ số 222
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Bastia
Sơ đồ 4-2-3-1301564171329102211
Đội hình xuất phát

J.Placide#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Bohnert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Guidi#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Roncaglia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Ariss#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ducrocq#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Christ Ravynel Inao Oulaï#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Tomi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Boutrah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Cisse#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Cisse#33
Cisse#21

Cisse#23

Cisse#24
Cisse#14

Cisse#27

Cisse#7
Caen
Sơ đồ 4-4-21637916138206211050
Đội hình xuất phát

Y.Clementia#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Milliner#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ntim#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Bolumbu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.L.Bihan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Lebreton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.M'Vila#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Grandsir#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Brahimi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Najim#50 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Najim#36
I.Najim#39

I.Najim#14

I.Najim#1

I.Najim#27

I.Najim#88

I.Najim#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caen2 - 0
Bastia
Bastia1 - 2
Caen
Caen1 - 0
Bastia
Caen3 - 1
Bastia
Bastia1 - 0
Caen
Caen2 - 1
Bastia
Bastia1 - 1
Caen
Bastia1 - 1
Caen
Bastia1 - 1
Caen
Caen2 - 0
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
Guingamp2 - 2
Bastia
Bastia2 - 3
Grenoble
Paris FC1 - 0
Bastia
Bastia5 - 2
Stade Lavallois MFC
FC Annecy1 - 1
Bastia
Bastia2 - 0
USL Dunkerque
Lorient4 - 0
Bastia
Bastia1 - 0
Martigues
Troyes2 - 0
Bastia
Bastia1 - 0
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Caen
Caen1 - 1
Red Star FC 93
Lorient4 - 0
Caen
Caen0 - 3
Martigues
Rodez Aveyron2 - 2
Caen
Caen2 - 2
Metz
Paris FC4 - 2
Caen
Amiens2 - 1
Caen
Caen0 - 1
Stade Lavallois MFC
Clermont0 - 1
Caen
Caen2 - 2
Pau FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bastia
#12#21#30#40#512#60#70
Caen
#11#21#30#42#51#60#70
Ajaccio