Welsh Premier League03:00 ngày 25/01/2025

Aberystwyth Town
1 - 2

Barry Town United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aberystwyth TownChỉ sốBarry Town United
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2392
35Chỉ số 2451
3Chỉ số 33
3Chỉ số 226
2Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Aberystwyth Town
1626479111019162
Đội hình xuất phát
ben davies#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cuba diboe#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bradford#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Evans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.flint#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hartley#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Owen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.scotcher#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.jones#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.thorn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.walsh#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.walsh#21
l.walsh#12
l.walsh#8

l.walsh#14

l.walsh#28
l.walsh#22
Barry Town United
414243310754425222
Đội hình xuất phát

c.sainty#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Willmott#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Will richards#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.press#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pattern#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McLaggon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.margetson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ryan kavanagh#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Armstrong#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.hulbert#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.george#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.george#8
m.george#18
m.george#35
m.george#16
m.george#40
m.george#9

m.george#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barry Town United1 - 0
Aberystwyth Town
Aberystwyth Town1 - 0
Barry Town United
Barry Town United2 - 1
Aberystwyth Town
Aberystwyth Town1 - 1
Barry Town United
Aberystwyth Town2 - 4
Barry Town United
Barry Town United0 - 1
Aberystwyth Town
Barry Town United1 - 2
Aberystwyth Town
Barry Town United0 - 1
Aberystwyth Town
Aberystwyth Town2 - 1
Barry Town United
Barry Town United1 - 1
Aberystwyth TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aberystwyth Town
Aberystwyth Town1 - 6
Briton Ferry Llansawel AFC
Haverfordwest County1 - 0
Aberystwyth Town
Aberystwyth Town0 - 0
Bala Town F.C.
Aberystwyth Town3 - 1
Caernarfon
Flint Town3 - 0
Aberystwyth Town
Aberystwyth Town1 - 1
Cardiff City U21
Cardiff Metropolitan University3 - 0
Aberystwyth Town
Aberystwyth Town3 - 1
Newtown A.F.C.
Briton Ferry Llansawel AFC4 - 0
Aberystwyth Town
Aberystwyth Town2 - 4
The New SaintsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barry Town United
Barry Town United1 - 1
Haverfordwest County
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 0
Barry Town United
Barry Town United1 - 2
Pen-y-Bont FC
Bala Town F.C.3 - 1
Barry Town United
Caernarfon3 - 2
Barry Town United
Barry Town United2 - 1
Cardiff Metropolitan University
Barry Town United1 - 2
The New Saints
Barry Town United3 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Barry Town United1 - 4
The New Saints
Flint Town1 - 2
Barry Town UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aberystwyth Town
#11#20#30#43#52#60#70
Barry Town United
#12#20#30#43#51#60#70