English National League22:00 ngày 08/03/2025

Rochdale
4 - 1

Wealdstone FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RochdaleChỉ sốWealdstone FC
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
126Chỉ số 23101
2Chỉ số 32
92Chỉ số 2451
8Chỉ số 220
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Rochdale
1471833274840262813
Đội hình xuất phát
tobi rowling adebayo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Allarakhia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Barlow#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.beckwith#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bird#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.East#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gilmour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Henderson#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.hogan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kingdon#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.waller#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.waller#31

s.waller#9

s.waller#21

s.waller#16

s.waller#19
s.waller#30

s.waller#6
Wealdstone FC
312922241027352720
Đội hình xuất phát

L.Gunter#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sohna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Reid#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McAvoy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kretzschmar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.grant#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Georgiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dyer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cook#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Boldewijn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ashford#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Ashford#18
S.Ashford#12
S.Ashford#35
S.Ashford#17

S.Ashford#19

S.Ashford#14

S.Ashford#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wealdstone FC2 - 0
Rochdale
Rochdale3 - 0
Wealdstone FC
Wealdstone FC3 - 2
RochdaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rochdale
Rochdale1 - 0
Gateshead
Rochdale2 - 0
Altrincham
Tamworth1 - 1
Rochdale
Rochdale0 - 4
Barnet
Halifax Town0 - 0
Rochdale
Southend United1 - 1
Rochdale
Rochdale2 - 2
Wolverhampton U21
Rochdale0 - 0
Ebbsfleet United
Rochdale0 - 1
Oldham Athletic
Worthing1 - 2
RochdaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wealdstone FC
Tamworth4 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC4 - 2
Ebbsfleet United
Braintree Town1 - 2
Wealdstone FC
Yeovil Town1 - 2
Wealdstone FC
Wealdstone FC0 - 4
Gateshead
Wealdstone FC0 - 1
Tamworth
Wealdstone FC1 - 1
Solihull Moors
AFC Fylde2 - 0
Wealdstone FC
Wealdstone FC0 - 1
Brighton U21
Wealdstone FC1 - 1
Hartlepool UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rochdale
#14#21#30#41#59#60#70
Wealdstone FC
#11#20#30#42#51#60#70
York City
Forest Green Rovers
Sutton United
Eastleigh
Woking
Aldershot Town
Boston United
Dagenham Redbridge
Maidenhead United