English National League21:00 ngày 05/04/2025

Wealdstone FC
2 - 1

Forest Green Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wealdstone FCChỉ sốForest Green Rovers
7Chỉ số 2213
64Chỉ số 2482
1Chỉ số 25
107Chỉ số 23134
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 31
1Chỉ số 80
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Wealdstone FC
7354342216241052111
Đội hình xuất phát

E.Boldewijn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dante baptiste#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deonysus woodman#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Walker#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Reid#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Randall#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McAvoy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kretzschmar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dyer#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Cesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Carayol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Carayol#3
M.Carayol#27

M.Carayol#31

M.Carayol#19
M.Carayol#18
M.Carayol#12

M.Carayol#29
Forest Green Rovers
19242816265376179
Đội hình xuất phát

A.May#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Garrick#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Cann#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bunker#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Harries#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Inniss#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Long#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.McAllister#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Osadebe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Robson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Doidge#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Doidge#4

C.Doidge#22

C.Doidge#25

C.Doidge#11

C.Doidge#21

C.Doidge#27

C.Doidge#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wealdstone FC
Wealdstone FC1 - 0
Boston United
York City3 - 0
Wealdstone FC
Wealdstone FC1 - 3
Aldershot Town
Wealdstone FC1 - 0
Woking
Altrincham0 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC3 - 3
Eastleigh
Rochdale4 - 1
Wealdstone FC
Tamworth4 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC4 - 2
Ebbsfleet United
Braintree Town1 - 2
Wealdstone FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forest Green Rovers
Forest Green Rovers1 - 0
Solihull Moors
AFC Fylde3 - 0
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers2 - 2
Southend United
Forest Green Rovers2 - 1
Sutton United
York City1 - 1
Forest Green Rovers
Halifax Town2 - 1
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers2 - 0
Maidenhead United
Forest Green Rovers1 - 1
Woking
Ebbsfleet United0 - 0
Forest Green Rovers
Braintree Town2 - 0
Forest Green RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wealdstone FC
#12#21#30#41#51#60#70
Forest Green Rovers
#11#21#30#41#55#60#70
Barnet
Oldham Athletic
Gateshead
Hartlepool United
Yeovil Town
Dagenham Redbridge