English National League01:45 ngày 02/04/2025

Wealdstone FC
1 - 0

Boston United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wealdstone FCChỉ sốBoston United
116Chỉ số 23119
73Chỉ số 2460
6Chỉ số 26
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Wealdstone FC
7354342216241052111
Đội hình xuất phát

E.Boldewijn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dante baptiste#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deonysus woodman#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Walker#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Reid#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Randall#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McAvoy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kretzschmar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dyer#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Cesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Carayol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Carayol#15

M.Carayol#3

M.Carayol#31

M.Carayol#19

M.Carayol#26
M.Carayol#18

M.Carayol#29
Boston United
1724131822231912149
Đội hình xuất phát
B.Nicholson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dylan hill#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.gregory#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Knowles#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Frankie·Maguire#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.mills#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Richards#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rowe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.teale#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hazel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Hazel#7
J.Hazel#0

J.Hazel#0
J.Hazel#27

J.Hazel#10
J.Hazel#30
J.Hazel#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wealdstone FC
York City3 - 0
Wealdstone FC
Wealdstone FC1 - 3
Aldershot Town
Wealdstone FC1 - 0
Woking
Altrincham0 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC3 - 3
Eastleigh
Rochdale4 - 1
Wealdstone FC
Tamworth4 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC4 - 2
Ebbsfleet United
Braintree Town1 - 2
Wealdstone FC
Yeovil Town1 - 2
Wealdstone FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boston United
Boston United2 - 1
Sutton United
Boston United3 - 0
Southend United
Hartlepool United4 - 1
Boston United
Rochdale2 - 3
Boston United
Braintree Town0 - 1
Boston United
Yeovil Town0 - 3
Boston United
Boston United2 - 2
Woking
Boston United0 - 0
Oldham Athletic
Dagenham Redbridge1 - 3
Boston United
Boston United1 - 2
EastleighĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wealdstone FC
#11#21#30#41#56#60#70
Boston United
#10#20#30#40#56#60#70
Barnet
Forest Green Rovers
Halifax Town
Gateshead
Solihull Moors
Maidenhead United
AFC Fylde