Lithuanian A Lyga23:00 ngày 04/08/2025

Banga Gargzdai
1 - 0

Siauliai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Banga GargzdaiChỉ sốSiauliai
5Chỉ số 229
32Chỉ số 2457
58Chỉ số 2384
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
2Chỉ số 32
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-1-4-1551930436181410259
Đội hình xuất phát

M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Antuzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

laton#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

junior simao#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ramanauskas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

p.srebalius#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Seedorf#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Vaidas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Anderson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Emsis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Emsis#57

A.Emsis#17

A.Emsis#12
A.Emsis#53
A.Emsis#21
A.Emsis#24

A.Emsis#20

A.Emsis#77
A.Emsis#5
Siauliai
Sơ đồ 4-2-3-16133432231431131797
Đội hình xuất phát

G.Baliutavičius#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Stankevicius#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dapkus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Gaspuitis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sadzoute#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
silva benny#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Zebrauskas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
gabrielius micevicius#31 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Romanovskij#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Jankauskas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Djokic#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Djokic#30

M.Djokic#7

M.Djokic#1

M.Djokic#21

M.Djokic#8

M.Djokic#10

M.Djokic#6

M.Djokic#27
M.Djokic#83

M.Djokic#29
M.Djokic#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banga Gargzdai0 - 1
Siauliai
Siauliai3 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 2
Siauliai
Siauliai3 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai4 - 1
Siauliai
Siauliai0 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
Siauliai
Siauliai0 - 0
Banga Gargzdai
Siauliai3 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 1
SiauliaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 2
Rosenborg
Rosenborg5 - 0
Banga Gargzdai
Dziugas Telsiai0 - 0
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 2
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus2 - 1
Banga Gargzdai
Dziugas Telsiai0 - 1
Banga Gargzdai
FK Riteriai1 - 2
Banga Gargzdai
Hegelmann2 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
SiauliaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai
Siauliai3 - 1
DFK Dainava Alytus
FK Panevezys2 - 0
Siauliai
FK Riteriai0 - 2
Siauliai
Hegelmann5 - 2
Siauliai
Siauliai5 - 0
Dziugas Telsiai
Siauliai2 - 2
Suduva
FK Riteriai1 - 0
Siauliai
FK Zalgiris Vilnius0 - 0
Siauliai
Siauliai2 - 1
FK Panevezys
Banga Gargzdai0 - 1
SiauliaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Banga Gargzdai
#11#21#30#42#54#60#70
Siauliai
#10#20#30#42#510#60#70