Lithuanian A Lyga21:00 ngày 05/04/2025

Banga Gargzdai
1 - 2

Siauliai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Banga GargzdaiChỉ sốSiauliai
10Chỉ số 25
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
12Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 227
79Chỉ số 2374
25Chỉ số 2428
Lineup
Đội hình trận đấu
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-4-255133489967101477
Đội hình xuất phát

M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zebrauskas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
junior simao#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
figueredo hugo#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pamilerin olugbogi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ramanauskas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Norvilas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Vaidas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.ElHarmazi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Venckus#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Venckus#1
Venckus#57
Venckus#5

Venckus#20
Venckus#18
Venckus#21

Venckus#15

Venckus#12

Venckus#11

Venckus#9

Venckus#19

Venckus#17
Siauliai
Sơ đồ 4-4-261214327173323319713
Đội hình xuất phát

G.Baliutavičius#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mandić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dapkus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Gaspuitis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Danielius jarasius#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Jankauskas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Šimkus#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
silva benny#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Micevicius#31 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Djokic#97 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Romanovskij#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Romanovskij#99

D.Romanovskij#2
D.Romanovskij#36

D.Romanovskij#7

D.Romanovskij#8

D.Romanovskij#10
D.Romanovskij#51

D.Romanovskij#29
D.Romanovskij#50

D.Romanovskij#14
D.Romanovskij#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Siauliai3 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai4 - 1
Siauliai
Siauliai0 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
Siauliai
Siauliai0 - 0
Banga Gargzdai
Siauliai3 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 1
Siauliai
Siauliai1 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
Siauliai
Banga Gargzdai2 - 3
SiauliaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
FK Panevezys1 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
Lithuania U21
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Banga Gargzdai
Suduva1 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
Hegelmann
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
Grobina1 - 1
Banga Gargzdai
Lyngby BK3 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai4 - 0
Urartu II
FK Neptunas Klaipeda3 - 1
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai
Siauliai2 - 3
Kauno Zalgiris
Hegelmann1 - 0
Siauliai
Siauliai2 - 2
DFK Dainava Alytus
FK Panevezys1 - 3
Siauliai
FK Panevezys3 - 2
Siauliai
Siauliai1 - 1
FK Tauras Taurage
Hegelmann3 - 1
Siauliai
DFK Dainava Alytus0 - 2
Siauliai
Suduva0 - 0
Siauliai
Siauliai3 - 1
Banga GargzdaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Banga Gargzdai
#11#21#30#42#510#60#70
Siauliai
#12#20#30#41#55#60#70
Dziugas Telsiai
FK Riteriai