Lithuanian A Lyga23:00 ngày 04/07/2025

FK Zalgiris Vilnius
1 - 0

Banga Gargzdai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Zalgiris VilniusChỉ sốBanga Gargzdai
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
1Chỉ số 40
6Chỉ số 228
57Chỉ số 2459
7Chỉ số 27
112Chỉ số 23106
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zalgiris Vilnius
Sơ đồ 4-1-4-114532649151742771480
Đội hình xuất phát

C.Olses#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Moutachy#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Radenovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dumancic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Tavares#49 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ofori#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Matulevicius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
kevin lukasevic#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Kendysh#77 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

m.setkus#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Antal#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Antal#29

L.Antal#7
L.Antal#19

L.Antal#22

L.Antal#96
L.Antal#8
L.Antal#71
L.Antal#44

L.Antal#9
L.Antal#10
L.Antal#4

L.Antal#23
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-4-255193481876577710
Đội hình xuất phát

M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Antuzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

junior simao#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

figueredo hugo#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
p.srebalius#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Norvilas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ramanauskas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
matas ambrazaitis#57 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Venckus#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Vaidas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vaidas#14

Vaidas#17

Vaidas#9

Vaidas#12

Vaidas#30
Vaidas#21

Vaidas#20
Vaidas#5

Vaidas#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banga Gargzdai2 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 4
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 4
FK Zalgiris VilniusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius
FK Panevezys2 - 4
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius0 - 1
Hegelmann
Suduva2 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius0 - 0
Siauliai
Dziugas Telsiai1 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
DFK Dainava Alytus
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris3 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 0
FK Riteriai
DFK Dainava Alytus0 - 6
FK Zalgiris VilniusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 2
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus2 - 1
Banga Gargzdai
Dziugas Telsiai0 - 1
Banga Gargzdai
FK Riteriai1 - 2
Banga Gargzdai
Hegelmann2 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
Siauliai
Banga Gargzdai1 - 1
FK Panevezys
Siauliai3 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
Suduva
Atomsfera Mazeikiai0 - 2
Banga GargzdaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zalgiris Vilnius
#11#21#31#43#57#60#70
Banga Gargzdai
#10#20#30#40#57#60#70