Lithuanian A Lyga22:30 ngày 24/06/2025

DFK Dainava Alytus
2 - 1

Banga Gargzdai
Thống kê
Thống kê trận đấu
DFK Dainava AlytusChỉ sốBanga Gargzdai
98Chỉ số 2394
9Chỉ số 222
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 213
68Chỉ số 2454
3Chỉ số 33
3Chỉ số 23
1Chỉ số 81
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
DFK Dainava Alytus
Sơ đồ 5-4-177753429573710239
Đội hình xuất phát
a.mickevicius#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Stockunas#75 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Maksymenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
K.Oostenbrink#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Zabita#29 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
N.Chikovani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Artem baftalovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
k.okoniewski#37 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Pavlovski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ivan koshkosh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
d.rakic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.rakic#28
d.rakic#14

d.rakic#24
d.rakic#33
d.rakic#17

d.rakic#11
d.rakic#13
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-4-25519458310677189
Đội hình xuất phát

M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Antuzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

junior simao#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Victory#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

figueredo hugo#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Vaidas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ramanauskas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Venckus#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
p.srebalius#18 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Emsis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Emsis#57

A.Emsis#12

A.Emsis#15

A.Emsis#7
A.Emsis#24

A.Emsis#20

A.Emsis#1

A.Emsis#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banga Gargzdai2 - 1
DFK Dainava Alytus
Banga Gargzdai0 - 3
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus3 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 3
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus2 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus0 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 1
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus2 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 1
DFK Dainava AlytusĐối chiếu
Phong độ gần đây của DFK Dainava Alytus
FK Panevezys2 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus2 - 2
Hegelmann
Kauno Zalgiris4 - 0
DFK Dainava Alytus
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus0 - 3
Suduva
DFK Dainava Alytus1 - 2
Siauliai
DFK Dainava Alytus0 - 6
FK Zalgiris Vilnius
Dziugas Telsiai2 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus1 - 1
FK Riteriai
Banga Gargzdai2 - 1
DFK Dainava AlytusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Dziugas Telsiai0 - 1
Banga Gargzdai
FK Riteriai1 - 2
Banga Gargzdai
Hegelmann2 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
Siauliai
Banga Gargzdai1 - 1
FK Panevezys
Siauliai3 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
Suduva
Atomsfera Mazeikiai0 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
FK Zalgiris Vilnius
Kauno Zalgiris0 - 1
Banga GargzdaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
DFK Dainava Alytus
#12#20#30#43#53#60#70
Banga Gargzdai
#11#21#30#43#53#60#70