Russian Premier League00:00 ngày 28/04/2026

Baltika Kaliningrad
0 - 1

Akron Togliatti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Baltika KaliningradChỉ sốAkron Togliatti
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
119Chỉ số 2376
3Chỉ số 20
70Chỉ số 2446
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Baltika Kaliningrad
Sơ đồ 5-4-181232162542226157318
Đội hình xuất phát

I.Kukushkin#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Beveev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Varatynov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Filin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Gassama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Titkov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Belikov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Yenne#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Petrov#73 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lacerda#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Lacerda#36
D.Lacerda#42

D.Lacerda#21

D.Lacerda#14

D.Lacerda#11

D.Lacerda#44

D.Lacerda#69

D.Lacerda#8

D.Lacerda#5

D.Lacerda#90

D.Lacerda#68
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-3887126242188035112291
Đội hình xuất phát

V.Gudiev#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pestryakov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Escoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Nedelcearu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Maradishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Khosonov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Djakovac#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Benchimol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Dzyuba#22 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Boldyrev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Boldyrev#81

M.Boldyrev#10

M.Boldyrev#32

M.Boldyrev#5

M.Boldyrev#69

M.Boldyrev#6

M.Boldyrev#15

M.Boldyrev#90

M.Boldyrev#89

M.Boldyrev#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Baltika Kaliningrad3 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti0 - 2
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti2 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad5 - 3
Akron Togliatti
Baltika Kaliningrad1 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 3
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti1 - 3
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti0 - 0
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti0 - 2
Baltika KaliningradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baltika Kaliningrad
Akhmat Grozny1 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Krasnodar2 - 2
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
Dynamo Makhachkala2 - 2
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad4 - 0
FC Sochi
Baltika Kaliningrad1 - 0
CSKA Moscow
FK Rostov1 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
Baltika Kaliningrad
Krylya Sovetov0 - 1
Baltika KaliningradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Dynamo Makhachkala
Rubin Kazan1 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 3
Dynamo Moscow
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow5 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Akhmat Grozny
Spartak Moscow4 - 3
Akron Togliatti
FC Orenburg2 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 1
Dalian Yingbo
Akron Togliatti3 - 1
Zhejiang Professional FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Baltika Kaliningrad
#10#20#30#41#53#60#70
Akron Togliatti
#11#20#30#43#50#60#70