Russian Premier League23:30 ngày 27/02/2026

Zenit St. Petersburg
1 - 0

Baltika Kaliningrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zenit St. PetersburgChỉ sốBaltika Kaliningrad
9Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
7Chỉ số 25
47Chỉ số 2446
100Chỉ số 2397
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-2-3-1163178333581020149
Đội hình xuất phát

D.Adamov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mantuan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nino#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Wendel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Glushenkov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Pedro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Jhon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Durán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Durán#61

J.Durán#4

J.Durán#21

J.Durán#6

J.Durán#23

J.Durán#1

J.Durán#11

J.Durán#57

J.Durán#17

J.Durán#7

J.Durán#66

J.Durán#28
Baltika Kaliningrad
Sơ đồ 3-4-36721642382668229173
Đội hình xuất phát

M.Borisko#67 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Varatynov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Gassama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Beveev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mendel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Belikov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ryadno#68 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Titkov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Gil#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Petrov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Petrov#42

M.Petrov#11

M.Petrov#81

M.Petrov#44

M.Petrov#69

M.Petrov#5

M.Petrov#46

M.Petrov#10
M.Petrov#39

M.Petrov#14

M.Petrov#25

M.Petrov#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Baltika Kaliningrad0 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 2
Baltika Kaliningrad
Zenit St. Petersburg2 - 1
Baltika Kaliningrad
Zenit St. Petersburg1 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad1 - 0
Zenit St. Petersburg
Baltika Kaliningrad1 - 2
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
FK Krasnodar0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 2
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg1 - 0
Dinamo Samarqand
FK Krasnodar3 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg6 - 0
Shanghai Port
Zenit St. Petersburg4 - 1
Shanghai Port
Zenit St. Petersburg2 - 0
Akron Togliatti
Zenit St. Petersburg1 - 0
Rubin Kazan
Dynamo Moscow0 - 1
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baltika Kaliningrad
Krylya Sovetov0 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 2
Akhmat Grozny
Baltika Kaliningrad2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Baltika Kaliningrad1 - 0
Fakel Voronezh
Baltika Kaliningrad0 - 0
Ordabasy
Baltika Kaliningrad2 - 0
FK Chelyabinsk
Baltika Kaliningrad3 - 4
Termez Surkhon
Baltika Kaliningrad2 - 0
Krylya Sovetov
Baltika Kaliningrad1 - 0
Spartak Moscow
Torpedo Moscow0 - 2
Baltika KaliningradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zenit St. Petersburg
#11#20#30#41#57#60#70
Baltika Kaliningrad
#10#20#30#43#55#60#70
Lokomotiv Moscow
FK Rostov
FC Orenburg
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi