Tanzanian Premier League23:00 ngày 27/01/2026

Young Africans
3 - 1

Dodoma Jiji FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Young AfricansChỉ sốDodoma Jiji FC
6Chỉ số 22
1Chỉ số 34
1Chỉ số 80
5Chỉ số 212
6Chỉ số 225
66Chỉ số 2436
129Chỉ số 2386
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Young Africans0 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 4
Young Africans
Dodoma Jiji FC0 - 4
Young Africans
Dodoma Jiji FC0 - 2
Young Africans
Young Africans1 - 0
Dodoma Jiji FC
Young Africans4 - 2
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 2
Young Africans
Dodoma Jiji FC0 - 2
Young Africans
Young Africans4 - 0
Dodoma Jiji FC
Young Africans3 - 1
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Al Ahly FC2 - 0
Young Africans
Young Africans6 - 0
Mashujaa FC
Azam0 - 0
Young Africans
Singida Black Stars0 - 1
Young Africans
Young Africans1 - 0
TRA United FC
Young Africans3 - 0
KVZ SC
Coastal Union0 - 1
Young Africans
Young Africans2 - 0
Singida Fountain Gate
JS kabylie0 - 0
Young Africans
Young Africans1 - 0
AS FAR RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC1 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC0 - 0
Dodoma Jiji FC
Namungo FC2 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Pamba Jiji
Dodoma Jiji FC0 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Fountain Gate1 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 0
Coastal Union
Tabora United FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC1 - 0
Dodoma Jiji FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Young Africans
#13#21#30#41#56#60#70
Dodoma Jiji FC
#11#21#30#44#52#60#70
JKT Tanzania
Simba Sports Club
Mbeya City