Tanzanian Premier League23:00 ngày 10/04/2025

Azam
1 - 2

Young Africans
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốYoung Africans
1Chỉ số 211
4Chỉ số 221
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
1Chỉ số 2111
56Chỉ số 24119
2Chỉ số 33
93Chỉ số 23171
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Young Africans0 - 1
Azam
Young Africans4 - 1
Azam
Azam0 - 0
Young Africans
Young Africans1 - 2
Azam
Young Africans3 - 2
Azam
Young Africans2 - 0
Azam
Azam0 - 1
Young Africans
Azam2 - 3
Young Africans
Young Africans2 - 2
Azam
Azam1 - 2
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Singida Black Stars1 - 0
Azam
Ken Gold FC0 - 2
Azam
Azam4 - 0
Tanzania Prisons
Azam1 - 1
Namungo FC
Simba Sports Club2 - 2
Azam
Coastal Union0 - 0
Azam
Azam2 - 0
Mashujaa FC
Pamba Jiji1 - 0
Azam
Azam2 - 0
Kinondoni MC
Azam3 - 1
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Young Africans1 - 0
Coastal Union
Tabora United FC0 - 3
Young Africans
Young Africans3 - 1
Coastal Union
Mashujaa FC0 - 0
Young Africans
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Mashujaa FC0 - 5
Young Africans
Young Africans2 - 1
Singida Black Stars
Kinondoni MC1 - 6
Young Africans
JKT Tanzania0 - 0
Young Africans
Young Africans6 - 1
Ken Gold FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#11#20#30#42#51#60#70
Young Africans
#12#22#30#43#511#60#70
Dodoma Jiji FC
Singida Fountain Gate
Kagera Sugar