Tanzanian Premier League01:00 ngày 04/12/2025

Azam
0 - 0

Singida Black Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốSingida Black Stars
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
0Chỉ số 220
1Chỉ số 34
45Chỉ số 2450
69Chỉ số 2385
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Singida Black Stars1 - 0
Azam
Azam2 - 1
Singida Black Stars
Azam1 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 3
Azam
Singida Black Stars1 - 0
Azam
Azam1 - 0
Singida Black Stars
Azam3 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 2
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Azam0 - 1
Wydad Casablanca
Maniema Union2 - 0
Azam
Namungo FC1 - 1
Azam
Azam7 - 0
KMKM
KMKM0 - 2
Azam
JKT Tanzania1 - 1
Azam
Azam2 - 0
Marekh
Azam2 - 0
Mbeya City
Marekh0 - 2
Azam
Singida Fountain Gate0 - 0
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 1
Stellenbosch FC
CR Belouizdad2 - 0
Singida Black Stars
Pamba Jiji1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars3 - 1
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Mashujaa FC
Singida Black Stars2 - 1
Rayon Sports FC
Kinondoni MC0 - 1
Singida Black Stars
Rayon Sports FC0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 0
Kinondoni MCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#10#20#30#41#55#60#70
Singida Black Stars
#10#20#30#44#50#60#70
Young Africans
Simba Sports Club
Coastal Union
Mtibwa Sugar
Tabora United FC
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC