Scottish Championship21:00 ngày 05/04/2025

Raith Rovers
1 - 0

Ayr United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Raith RoversChỉ sốAyr United
38Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23104
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
3Chỉ số 222
2Chỉ số 24
1Chỉ số 210
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Raith Rovers
Sơ đồ 3-4-36322541420826193223
Đội hình xuất phát

J.Rae#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Doherty#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C. Fordyce#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Hanlon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mullin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Brown#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Matthews#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Stevenson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Pollock#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Gullan#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Easton#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Easton#10

D.Easton#25

D.Easton#37

D.Easton#17

D.Easton#1

D.Easton#7

D.Easton#29

D.Easton#21
Ayr United
Sơ đồ 4-4-231322143317810161530
Đội hình xuất phát

H.Stone#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Watret#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.McAllister#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Stanger#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.McMann#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Henderson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Dempsey#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.McLennan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hastie#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Murphy#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Main#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Main#22

C.Main#21
C.Main#26

C.Main#23

C.Main#3

C.Main#9

C.Main#1

C.Main#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ayr United3 - 0
Raith Rovers
Raith Rovers2 - 0
Ayr United
Ayr United3 - 2
Raith Rovers
Ayr United2 - 0
Raith Rovers
Raith Rovers2 - 1
Ayr United
Ayr United1 - 2
Raith Rovers
Raith Rovers4 - 4
Ayr United
Ayr United1 - 2
Raith Rovers
Ayr United1 - 0
Raith Rovers
Raith Rovers0 - 0
Ayr UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raith Rovers
Hamilton Academical F.C.0 - 3
Raith Rovers
Greenock Morton3 - 3
Raith Rovers
Partick Thistle FC0 - 0
Raith Rovers
Raith Rovers2 - 0
Dunfermline Athletic
Livingston F.C.0 - 0
Raith Rovers
Raith Rovers0 - 4
Queen's Park
Airdrie United1 - 0
Raith Rovers
Raith Rovers2 - 0
Hamilton Academical F.C.
Raith Rovers3 - 0
Partick Thistle FC
Celtic F.C.5 - 0
Raith RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ayr United
Ayr United3 - 0
Dunfermline Athletic
Ayr United1 - 1
Hamilton Academical F.C.
Partick Thistle FC2 - 0
Ayr United
Greenock Morton2 - 1
Ayr United
Queen's Park2 - 3
Ayr United
Ayr United4 - 1
Airdrie United
Ayr United1 - 2
Livingston F.C.
Falkirk2 - 2
Ayr United
Ayr United0 - 1
Hibernian F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 2
Ayr UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Raith Rovers
#11#20#30#41#52#60#70
Ayr United
#10#20#30#44#54#60#70