Canadian Premier League03:10 ngày 30/06/2025

Forge FC
2 - 2

Inter Toronto FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forge FCChỉ sốInter Toronto FC
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
52Chỉ số 2424
92Chỉ số 2362
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Forge FC
Sơ đồ 4-1-4-1124581313112210179
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Owolabi-Belewu#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jevremović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Jonsson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Ampomah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Jensen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
H.Massunda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Wright#6
B.Wright#41

B.Wright#16
B.Wright#12

B.Wright#7

B.Wright#19
B.Wright#36
Inter Toronto FC
Sơ đồ 3-4-2-112384237216101118
Đội hình xuất phát
I. Pavela#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Singh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Adekugbe#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Leon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R. Ferrazzo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Yeates#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Kembo·Kibato#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O. Botello#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Reid#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Ferrin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Altobelli#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Altobelli#17
J.Altobelli#24
J.Altobelli#32

J.Altobelli#20

J.Altobelli#16
J.Altobelli#62

J.Altobelli#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Toronto FC2 - 2
Forge FC
Forge FC2 - 0
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC0 - 0
Forge FC
Forge FC3 - 0
Inter Toronto FC
Forge FC3 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC0 - 3
Forge FC
Forge FC3 - 3
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC0 - 4
Forge FC
Forge FC1 - 2
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC0 - 1
Forge FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forge FC
Valour0 - 5
Forge FC
Vancouver FC0 - 2
Forge FC
Forge FC2 - 1
HFX Wanderers FC
Forge FC1 - 1
Cavalry FC
Pacific FC0 - 1
Forge FC
Forge FC1 - 0
Montreal Impact
Forge FC2 - 2
Atletico Ottawa
Forge FC3 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 0
Forge FC
Inter Toronto FC2 - 2
Forge FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Toronto FC
Inter Toronto FC0 - 0
Atletico Ottawa
Pacific FC1 - 3
Inter Toronto FC
Atletico Ottawa2 - 1
Inter Toronto FC
Cavalry FC2 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC2 - 0
HFX Wanderers FC
Inter Toronto FC1 - 0
Vancouver FC
Valour2 - 1
Inter Toronto FC
Pacific FC2 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC5 - 0
FC Laval
Inter Toronto FC1 - 2
Cavalry FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forge FC
#12#21#30#43#54#60#70
Inter Toronto FC
#12#22#30#44#53#60#70