Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 11/05/2025

Sevilla Atletico
1 - 0

Atletico de Madrid B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla AtleticoChỉ sốAtletico de Madrid B
4Chỉ số 223
51Chỉ số 2429
90Chỉ số 2355
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
4Chỉ số 35
3Chỉ số 213
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla Atletico
Sơ đồ 4-2-3-11317151419225782018
Đội hình xuất phát

A.Flores#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Benavides#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.ortin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Razvan robert jalade#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.maciasmartinez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Dasilva#22 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Hormigo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
a.gomezfernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Collado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
m.sierra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Antonetti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Antonetti#16
L.Antonetti#28
L.Antonetti#37

L.Antonetti#23
L.Antonetti#27
L.Antonetti#3
L.Antonetti#44
L.Antonetti#11

L.Antonetti#30

L.Antonetti#1
Atletico de Madrid B
Sơ đồ 4-2-3-114212318617202227
Đội hình xuất phát

A.Iturbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Boñar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pascual#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Spina#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Diaz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Diallo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Serrano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Iker Luque#17 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

belaid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Perez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Janneh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Janneh#9
O.Janneh#38
O.Janneh#26
O.Janneh#15

O.Janneh#5

O.Janneh#14

O.Janneh#10

O.Janneh#23

O.Janneh#21

O.Janneh#24
O.Janneh#25

O.Janneh#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla Atletico
Antequera CF2 - 2
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 0
Real Betis B
UD Ibiza3 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico2 - 0
Recreativo Huelva
Merida AD2 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 1
UD Marbella
Fuenlabrada0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico3 - 0
CD Alcoyano
Real Madrid Castilla0 - 0
Sevilla Atletico
Yeclano Deportivo2 - 0
Sevilla AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 0
Fuenlabrada
UD Marbella2 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 0
CD Alcoyano
Real Madrid Castilla1 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B4 - 1
CF Intercity
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B0 - 0
Real Betis B
Yeclano Deportivo1 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 1
Real Murcia
Antequera CF2 - 2
Atletico de Madrid BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla Atletico
#11#20#30#44#53#60#70
Atletico de Madrid B
#10#20#31#45#54#60#70
AD Ceuta
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Atletico Sanluqueno
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta