Brazilian Serie B02:00 ngày 20/04/2025

Operario Ferroviario PR
0 - 0

SC Paysandu Para
Thống kê
Thống kê trận đấu
Operario Ferroviario PRChỉ sốSC Paysandu Para
12Chỉ số 227
127Chỉ số 2371
60Chỉ số 2429
69Chỉ số 2531
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Operario Ferroviario PR
Sơ đồ 4-4-212933027292087109
Đội hình xuất phát

Elias#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mateus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Allan#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Joseph#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

gabriel#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Allano#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Fransergio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Zuluaga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Rodrigues#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Boschilia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.A.Mingotti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.A.Mingotti#34

V.A.Mingotti#41

V.A.Mingotti#90

V.A.Mingotti#33

V.A.Mingotti#55
V.A.Mingotti#5

V.A.Mingotti#36

V.A.Mingotti#17

V.A.Mingotti#72

V.A.Mingotti#99

V.A.Mingotti#32

V.A.Mingotti#89
SC Paysandu Para
Sơ đồ 4-2-3-11321431627152096369
Đội hình xuất phát

M. Nogueira#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Bryan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Quintana#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Reverson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Martínez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Vieira#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Douglas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vargas#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Eliel#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Benitez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Benitez#32

J.Benitez#11

J.Benitez#94

J.Benitez#8

J.Benitez#2

J.Benitez#10

J.Benitez#5
J.Benitez#1

J.Benitez#30

J.Benitez#24
J.Benitez#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Operario Ferroviario PR1 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para1 - 1
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR0 - 0
SC Paysandu ParaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Operario Ferroviario PR
Avaí FC1 - 0
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR1 - 2
Goias Esporte Clube
Criciuma1 - 2
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR1 - 1
Maringa FC
Maringa FC2 - 2
Operario Ferroviario PR
Londrina PR1 - 2
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR0 - 1
Londrina PR
Operario Ferroviario PR1 - 0
Tombense
Operario Ferroviario PR1 - 1
Independente Sao Joseense PR
Humaita AC0 - 0
Operario Ferroviario PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 2
Chapecoense - SC
Vila Nova1 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 0
Goias Esporte Clube
SC Paysandu Para1 - 2
Athletico Paranaense - PR
SC Paysandu Para3 - 1
Aguia De Maraba
SC Paysandu Para2 - 0
Capitao Poco
SC Paysandu Para3 - 0
Sao Raimundo/RR
Sao Raimundo/RR2 - 2
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para2 - 0
Castanhal PA
Manaus (AM)1 - 4
SC Paysandu ParaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Operario Ferroviario PR
#10#20#30#42#56#60#70
SC Paysandu Para
#10#20#30#43#53#60#70
Coritiba SAF - PR
Remo - PA
Gremio Novorizontino
CRB AL
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba
America MG
Ferroviaria SP
Athletic Club
Botafogo SP
Volta Redonda
Amazonas FC