Israel Premier League00:30 ngày 11/05/2025

Ashdod MS
4 - 2

Hapoel Kiryat Shmona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ashdod MSChỉ sốHapoel Kiryat Shmona
6Chỉ số 23
2Chỉ số 80
2Chỉ số 33
8Chỉ số 213
9Chỉ số 226
67Chỉ số 2484
88Chỉ số 23115
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ashdod MS
Sơ đồ 3-4-1-2254516117761910137
Đội hình xuất phát

K.Niemczycki#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Awany#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Bitton#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
maor yashilirmak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Levy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Coll#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

martin atemengue#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.levi#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Kanaan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Ansah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Azulay#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Azulay#18

S.Azulay#3

S.Azulay#41

S.Azulay#8

S.Azulay#14

S.Azulay#28

S.Azulay#9

S.Azulay#23

S.Azulay#30
Hapoel Kiryat Shmona
Sơ đồ 4-1-4-1122461226873270916
Đội hình xuất phát

M.Zelmanovics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Noam Cohen#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

denis kulikov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ofir benvenisti#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
harel goldenberg#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Niddam#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Mohamad rumi abu#87 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.B.David#32 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Martínez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Cohen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Stephens#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Stephens#14
A.Stephens#19

A.Stephens#21
A.Stephens#77
A.Stephens#18

A.Stephens#7
A.Stephens#34

A.Stephens#17
A.Stephens#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Kiryat Shmona3 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS2 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona1 - 1
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 3
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona2 - 0
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 2
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona1 - 1
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona2 - 1
Ashdod MSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ashdod MS
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Ashdod MS
Bnei Sakhnin0 - 0
Ashdod MS
Ashdod MS4 - 1
Hapoel Hadera
Ironi Tiberias1 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh1 - 1
Ashdod MS
Maccabi Haifa1 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Netanya
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 1
Ashdod MSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona0 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Hadera1 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona0 - 2
Ironi Tiberias
Hapoel Jerusalem2 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Kiryat Shmona2 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Kiryat Shmona2 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem0 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Haifa4 - 3
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Hadera0 - 2
Hapoel Kiryat ShmonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ashdod MS
#14#20#30#42#56#60#70
Hapoel Kiryat Shmona
#12#20#30#43#53#60#70
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem