Italian Serie A01:45 ngày 19/05/2025

AS Roma
3 - 1

AC Milan
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS RomaChỉ sốAC Milan
70Chỉ số 2434
9Chỉ số 229
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
125Chỉ số 2364
3Chỉ số 32
6Chỉ số 213
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Roma
Sơ đồ 3-5-29919235184161735614
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Çelik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Soulé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Paredes#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Angeliño#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Saelemaekers#56 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Shomurodov#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Shomurodov#70

E.Shomurodov#66

E.Shomurodov#34

E.Shomurodov#2

E.Shomurodov#61

E.Shomurodov#7

E.Shomurodov#25

E.Shomurodov#15

E.Shomurodov#27

E.Shomurodov#95

E.Shomurodov#92

E.Shomurodov#12

E.Shomurodov#21

E.Shomurodov#11

E.Shomurodov#35
AC Milan
Sơ đồ 3-4-2-116234631808142011797
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Tomori#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gabbia#46 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Musah#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Cheek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Á.Jiménez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Pulisic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Felix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Giménez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Giménez#28

S.Giménez#10

S.Giménez#96

S.Giménez#42

S.Giménez#57

S.Giménez#99

S.Giménez#22

S.Giménez#9

S.Giménez#24

S.Giménez#73

S.Giménez#90

S.Giménez#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Milan3 - 1
AS Roma
AC Milan1 - 1
AS Roma
AS Roma5 - 2
AC Milan
AS Roma2 - 1
AC Milan
AC Milan0 - 1
AS Roma
AC Milan3 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 2
AC Milan
AS Roma1 - 1
AC Milan
AC Milan2 - 2
AS Roma
AC Milan3 - 1
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
Atalanta2 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Fiorentina
Inter Milan0 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Hellas Verona
Lazio1 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 1
Juventus
Lecce0 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Cagliari
Athletic Club3 - 1
AS Roma
Empoli0 - 1
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
Bologna1 - 0
AC Milan
AC Milan3 - 1
Bologna
Genoa1 - 2
AC Milan
Venezia0 - 2
AC Milan
Inter Milan0 - 3
AC Milan
AC Milan0 - 1
Atalanta
Udinese0 - 4
AC Milan
AC Milan2 - 2
Fiorentina
AC Milan1 - 1
Inter Milan
Napoli2 - 1
AC MilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Roma
#13#21#30#43#54#60#70
AC Milan
#11#21#31#42#52#60#70
Como
Torino
Parma
Monza