Italian Serie A01:45 ngày 06/05/2025

Genoa
1 - 2

AC Milan
Thống kê
Thống kê trận đấu
GenoaChỉ sốAC Milan
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
96Chỉ số 2386
40Chỉ số 2436
7Chỉ số 225
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
1Chỉ số 35
8Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Genoa
Sơ đồ 4-2-3-1120422373321510219
Đội hình xuất phát

N.Leali#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sabelli#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.DeWinter#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vásquez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.M.Caricol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Masini#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Frendrup#32 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Cuffy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Messias#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Thorsby#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Pinamonti#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pinamonti#59

A.Pinamonti#76

A.Pinamonti#39

A.Pinamonti#31

A.Pinamonti#34

A.Pinamonti#53

A.Pinamonti#21

A.Pinamonti#13

A.Pinamonti#47

A.Pinamonti#69

A.Pinamonti#9
AC Milan
Sơ đồ 3-4-2-116234631202914198119
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Tomori#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gabbia#46 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Á.Jiménez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Fofana#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Hernandez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Cheek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Pulisic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Jovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jovic#10

L.Jovic#32

L.Jovic#96

L.Jovic#28

L.Jovic#42

L.Jovic#57

L.Jovic#80

L.Jovic#7

L.Jovic#79

L.Jovic#24

L.Jovic#21

L.Jovic#33

L.Jovic#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Milan0 - 0
Genoa
AC Milan3 - 3
Genoa
Genoa0 - 1
AC Milan
AC Milan2 - 0
Genoa
AC Milan1 - 1
Genoa
Genoa0 - 3
AC Milan
AC Milan2 - 1
Genoa
Genoa2 - 2
AC Milan
AC Milan1 - 2
Genoa
Genoa1 - 2
AC MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genoa
Como1 - 0
Genoa
Genoa0 - 2
Lazio
Hellas Verona0 - 0
Genoa
Genoa1 - 0
Udinese
Juventus1 - 0
Genoa
Genoa2 - 1
Lecce
Cagliari1 - 1
Genoa
Genoa1 - 1
Empoli
Inter Milan1 - 0
Genoa
Genoa2 - 0
VeneziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
Venezia0 - 2
AC Milan
Inter Milan0 - 3
AC Milan
AC Milan0 - 1
Atalanta
Udinese0 - 4
AC Milan
AC Milan2 - 2
Fiorentina
AC Milan1 - 1
Inter Milan
Napoli2 - 1
AC Milan
AC Milan2 - 1
Como
Lecce2 - 3
AC Milan
AC Milan1 - 2
LazioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Genoa
#11#20#30#41#58#60#70
AC Milan
#12#20#30#45#57#60#70
AS Roma
Bologna
Torino
Parma
Monza