Italian Serie A01:45 ngày 21/04/2025

AC Milan
0 - 1

Atalanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC MilanChỉ sốAtalanta
99Chỉ số 23126
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
41Chỉ số 2449
1Chỉ số 212
0Chỉ số 31
48Chỉ số 2552
11Chỉ số 229
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Milan
Sơ đồ 3-4-3162346312029141911910
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Tomori#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gabbia#46 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Á.Jiménez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Fofana#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Hernandez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Pulisic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Jovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Leão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Leão#33

R.Leão#96

R.Leão#28

R.Leão#42

R.Leão#57

R.Leão#99

R.Leão#80

R.Leão#7

R.Leão#79

R.Leão#24

R.Leão#21

R.Leão#90

R.Leão#38
Atalanta
Sơ đồ 3-4-2-12916419715137781132
Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Bellanova#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Gjimsiti#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Cuadrado#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.deRoon#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Éderson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Zappacosta#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pašalić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Lookman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Retegui#28

M.Retegui#2

M.Retegui#6

M.Retegui#24

M.Retegui#22

M.Retegui#31

M.Retegui#70

M.Retegui#17

M.Retegui#44

M.Retegui#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atalanta2 - 1
AC Milan
AC Milan1 - 1
Atalanta
AC Milan1 - 2
Atalanta
Atalanta3 - 2
AC Milan
AC Milan2 - 0
Atalanta
Atalanta1 - 1
AC Milan
AC Milan2 - 0
Atalanta
Atalanta2 - 3
AC Milan
Atalanta0 - 2
AC Milan
AC Milan0 - 3
AtalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
Udinese0 - 4
AC Milan
AC Milan2 - 2
Fiorentina
AC Milan1 - 1
Inter Milan
Napoli2 - 1
AC Milan
AC Milan2 - 1
Como
Lecce2 - 3
AC Milan
AC Milan1 - 2
Lazio
Bologna2 - 1
AC Milan
Torino2 - 1
AC Milan
AC Milan1 - 1
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atalanta
Atalanta2 - 0
Bologna
Atalanta0 - 1
Lazio
Fiorentina1 - 0
Atalanta
Atalanta0 - 2
Inter Milan
Juventus0 - 4
Atalanta
Atalanta0 - 0
Venezia
Empoli0 - 5
Atalanta
Atalanta1 - 3
Club Brugge
Atalanta0 - 0
Cagliari
Club Brugge2 - 1
AtalantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Milan
#10#20#30#40#57#60#70
Atalanta
#11#20#30#41#55#60#70
AS Roma
Genoa
Hellas Verona
Parma
Monza