Italian Serie A01:45 ngày 13/05/2025

Atalanta
2 - 1

AS Roma
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtalantaChỉ sốAS Roma
1Chỉ số 30
95Chỉ số 23119
8Chỉ số 27
0Chỉ số 80
13Chỉ số 227
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2435
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Atalanta
Sơ đồ 3-4-2-129319151681377171132
Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kossounou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Gjimsiti#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.deRoon#15 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Bellanova#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pašalić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Éderson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Zappacosta#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.DeKetelaere#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Lookman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Retegui#28

M.Retegui#43

M.Retegui#6

M.Retegui#24

M.Retegui#22

M.Retegui#31

M.Retegui#53

M.Retegui#47

M.Retegui#52

M.Retegui#70

M.Retegui#40

M.Retegui#44
AS Roma
Sơ đồ 3-4-2-1991923524173181411
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Çelik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Rensch#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Angeliño#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Soulé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Shomurodov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Dovbyk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dovbyk#92

A.Dovbyk#12

A.Dovbyk#56

A.Dovbyk#61

A.Dovbyk#16

A.Dovbyk#25

A.Dovbyk#73

A.Dovbyk#15

A.Dovbyk#27

A.Dovbyk#21

A.Dovbyk#70

A.Dovbyk#35

A.Dovbyk#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Roma0 - 2
Atalanta
Atalanta2 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 1
Atalanta
Atalanta3 - 1
AS Roma
AS Roma0 - 1
Atalanta
AS Roma1 - 0
Atalanta
Atalanta1 - 4
AS Roma
AS Roma1 - 1
Atalanta
Atalanta4 - 1
AS Roma
Atalanta2 - 1
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atalanta
Monza0 - 4
Atalanta
Atalanta1 - 1
Lecce
AC Milan0 - 1
Atalanta
Atalanta2 - 0
Bologna
Atalanta0 - 1
Lazio
Fiorentina1 - 0
Atalanta
Atalanta0 - 2
Inter Milan
Juventus0 - 4
Atalanta
Atalanta0 - 0
Venezia
Empoli0 - 5
AtalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
AS Roma1 - 0
Fiorentina
Inter Milan0 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Hellas Verona
Lazio1 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 1
Juventus
Lecce0 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Cagliari
Athletic Club3 - 1
AS Roma
Empoli0 - 1
AS Roma
AS Roma2 - 1
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atalanta
#12#21#30#41#58#60#70
AS Roma
#11#21#30#40#57#60#70
Napoli
Como
Torino
Udinese
Genoa
Parma