Tunisian Professional League 120:30 ngày 05/11/2025

AS Marsa
2 - 0

C.A.Bizertin
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS MarsaChỉ sốC.A.Bizertin
69Chỉ số 2464
82Chỉ số 2399
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
2Chỉ số 31
6Chỉ số 211
0Chỉ số 41
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Marsa
276111617915228521
Đội hình xuất phát
amine mohamed khaloui#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.karoui#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar traidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bechir abessi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oussama Jebali#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ahmed hadhri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gneba#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed chaouch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amanallah hamida ben#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Arfaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adejoh ojonugwa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
adejoh ojonugwa#1
adejoh ojonugwa#25
adejoh ojonugwa#7
adejoh ojonugwa#3
adejoh ojonugwa#30
adejoh ojonugwa#24
adejoh ojonugwa#29
adejoh ojonugwa#19
C.A.Bizertin
22213133174111882624
Đội hình xuất phát
youssef maktouf#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bonaventure fonseca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aziz mohamd gasmi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mandione mbaye#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iyed midani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Rehimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wahid timi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
momar diop#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cissoko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ben#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Allela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Allela#1
A.Allela#29
A.Allela#2
A.Allela#14
A.Allela#19
A.Allela#30
A.Allela#9
A.Allela#3
A.Allela#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Marsa2 - 2
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
AS Marsa
C.A.Bizertin3 - 1
AS Marsa
AS Marsa0 - 0
C.A.Bizertin
AS Marsa1 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
AS Marsa
AS Marsa1 - 2
C.A.Bizertin
AS Marsa1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
AS Marsa
C.A.Bizertin1 - 0
AS MarsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Marsa
Esperance Sportive Zarzis0 - 0
AS Marsa
AS Marsa0 - 2
Etoile Sahel
AS Marsa0 - 1
Etoile Metlaoui
Olympique de Beja0 - 6
AS Marsa
AS Marsa0 - 3
Esperance Sportive de Tunis
Stade tunisien1 - 0
AS Marsa
AS Marsa1 - 0
AS Slimane
J.S. Kairouanaise2 - 1
AS Marsa
AS Marsa0 - 0
U.S.Monastir
AS Gabes2 - 1
AS MarsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.A.Bizertin
C.A.Bizertin3 - 0
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 2
Stade tunisien
AS Slimane0 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
J.S. Kairouanaise
U.S.Monastir1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin3 - 0
AS Gabes
US Ben Guerdane0 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 1
Club Africain
Jeunesse Sportive Omrane1 - 0
C.A.BizertinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Marsa
#12#22#30#42#55#60#70
C.A.Bizertin
#10#20#31#41#54#60#70
CS Sfaxien