Tunisian Professional League 122:30 ngày 22/08/2025

Jeunesse Sportive Omrane
1 - 0

C.A.Bizertin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeunesse Sportive OmraneChỉ sốC.A.Bizertin
46Chỉ số 2491
2Chỉ số 2210
36Chỉ số 2564
82Chỉ số 23120
0Chỉ số 80
0Chỉ số 27
5Chỉ số 217
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeunesse Sportive Omrane
Sơ đồ 4-3-312275920102930828
Đội hình xuất phát
montasser essid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mustapha souissi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Mgannem#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ghaith hassine ben#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
bilel touati#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Hammami#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
ghaith hamida ben#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Mohamed amor ben#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
haroune kouki#30 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
saber hammami#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
mohamed askri#28 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
mohamed askri#17
mohamed askri#6
mohamed askri#12
mohamed askri#4
mohamed askri#14
mohamed askri#24
mohamed askri#25
mohamed askri#22
mohamed askri#11
C.A.Bizertin
Sơ đồ 4-4-222424614897112831
Đội hình xuất phát
youssef maktouf#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rehimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Allela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.seydi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A. Dridi#14 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Cissoko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Amri#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Amri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
wahid timi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
olamilekan ayinde#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
aziz mohamd gasmi#31 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
aziz mohamd gasmi#13
aziz mohamd gasmi#33
aziz mohamd gasmi#17
aziz mohamd gasmi#16
aziz mohamd gasmi#19
aziz mohamd gasmi#18
aziz mohamd gasmi#29
aziz mohamd gasmi#3
aziz mohamd gasmi#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Sportive Omrane
Esperance Sportive Zarzis1 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane3 - 1
Etoile Sahel
Esperance Sportive Zarzis2 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 1
US Ben Guerdane
AS Gabes0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane1 - 4
Etoile Sahel
C.A.Bizertin4 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
U.S.Monastir2 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 1
AS Marsa
Jeunesse Sportive Omrane2 - 2
Esperance Sportive de TunisĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
Etoile Metlaoui0 - 0
C.A.Bizertin
Etoile Sahel2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 5
Al Ahly FC
C.A.Bizertin3 - 0
Olympique de Beja
CS Sfaxien1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin4 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane0 - 0
C.A.BizertinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeunesse Sportive Omrane
#11#20#30#41#50#60#70
C.A.Bizertin
#10#20#30#42#57#60#70
Stade tunisien
AS Slimane
J.S. Kairouanaise