Tunisian Professional League 121:30 ngày 24/09/2025

U.S.Monastir
1 - 0

C.A.Bizertin
Thống kê
Thống kê trận đấu
U.S.MonastirChỉ sốC.A.Bizertin
1Chỉ số 80
5Chỉ số 223
3Chỉ số 210
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2321
40Chỉ số 2419
66Chỉ số 2534
7Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
U.S.Monastir
Sơ đồ 3-4-383101529762513522
Đội hình xuất phát

Y.Amri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Herch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim gadiaga#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yassine Dridi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ousmane diane#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Chikhaoui#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Azzouz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zeguei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Hallaoui#26
A.Hallaoui#11
A.Hallaoui#16
A.Hallaoui#17
A.Hallaoui#27
A.Hallaoui#33
A.Hallaoui#40
A.Hallaoui#24
A.Hallaoui#18
C.A.Bizertin
Sơ đồ 4-3-32233312119141823724
Đội hình xuất phát
youssef maktouf#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mandione mbaye#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aziz mohamd gasmi#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bonaventure fonseca#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
youcef fellahi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Dridi#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
momar diop#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
farouk bougatfa#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
youssef azib#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Allela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Allela#4
A.Allela#17
A.Allela#25
A.Allela#35
A.Allela#20

A.Allela#8
A.Allela#26
A.Allela#9
A.Allela#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
U.S.Monastir3 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 2
U.S.Monastir
C.A.Bizertin0 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 2
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin2 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 0
C.A.Bizertin
U.S.Monastir2 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin3 - 1
U.S.MonastirĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
East End Lions0 - 4
U.S.Monastir
Esperance Sportive Zarzis0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 1
Etoile Sahel
AS Marsa0 - 0
U.S.Monastir
Pomezia1 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 0
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis1 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 1
Stade tunisien
U.S.Monastir0 - 2
Stade tunisien
U.S.Monastir0 - 0
Stade tunisienĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.A.Bizertin
C.A.Bizertin3 - 0
AS Gabes
US Ben Guerdane0 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 1
Club Africain
Jeunesse Sportive Omrane1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
Etoile Metlaoui0 - 0
C.A.Bizertin
Etoile Sahel2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 5
Al Ahly FC
C.A.Bizertin3 - 0
Olympique de Beja
CS Sfaxien1 - 0
C.A.BizertinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
U.S.Monastir
#11#20#30#42#57#60#70
C.A.Bizertin
#10#20#30#41#54#60#70
AS Slimane
J.S. Kairouanaise