Tunisian Professional League 121:30 ngày 17/09/2025

C.A.Bizertin
3 - 0

AS Gabes
Thống kê
Thống kê trận đấu
C.A.BizertinChỉ sốAS Gabes
63Chỉ số 2537
7Chỉ số 211
2Chỉ số 22
1Chỉ số 221
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
74Chỉ số 2365
0Chỉ số 40
29Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
C.A.Bizertin
Sơ đồ 3-4-31431247326218192233
Đội hình xuất phát
A. Dridi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aziz mohamd gasmi#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Allela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
youssef azib#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
firas othman ben#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
farouk bougatfa#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
momar diop#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
youcef fellahi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
youssef maktouf#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mandione mbaye#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mandione mbaye#1
mandione mbaye#28
mandione mbaye#29

mandione mbaye#8
mandione mbaye#20
mandione mbaye#25
mandione mbaye#17
mandione mbaye#30
AS Gabes
Sơ đồ 5-4-138297930381123522
Đội hình xuất phát
rayane yaakoubi#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fody traore#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hakim teka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.selmi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nassim khedher#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
najed helali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed Hamed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nour beji el#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adem boulila#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed ameur belghith#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed mechri#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ahmed mechri#32
ahmed mechri#27
ahmed mechri#20
ahmed mechri#18
ahmed mechri#21
ahmed mechri#13
ahmed mechri#15
ahmed mechri#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
C.A.Bizertin2 - 0
AS Gabes
AS Gabes2 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
AS Gabes
AS Gabes0 - 2
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin3 - 2
AS Gabes
AS Gabes2 - 1
C.A.Bizertin
AS Gabes0 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin2 - 3
AS Gabes
C.A.Bizertin0 - 0
AS Gabes
AS Gabes0 - 2
C.A.BizertinĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.A.Bizertin
US Ben Guerdane0 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 1
Club Africain
Jeunesse Sportive Omrane1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
Etoile Metlaoui0 - 0
C.A.Bizertin
Etoile Sahel2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 5
Al Ahly FC
C.A.Bizertin3 - 0
Olympique de Beja
CS Sfaxien1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
Club AfricainĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Gabes
AS Gabes0 - 1
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Sahel3 - 0
AS Gabes
AS Gabes2 - 1
AS Marsa
Olympique de Beja0 - 0
AS Gabes
AS Gabes0 - 0
Esperance Sportive de Tunis
AS Gabes0 - 0
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
AS Gabes
AS Gabes0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
AS Gabes0 - 2
Esperance Sportive Zarzis
US Ben Guerdane3 - 0
AS GabesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
C.A.Bizertin
#13#21#30#41#52#60#70
AS Gabes
#10#20#30#42#52#60#70
Stade tunisien
U.S.Monastir
AS Slimane
J.S. Kairouanaise