Tunisian Professional League 122:30 ngày 27/08/2025

AS Marsa
0 - 0

U.S.Monastir
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS MarsaChỉ sốU.S.Monastir
7Chỉ số 223
109Chỉ số 2397
88Chỉ số 2458
9Chỉ số 27
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Marsa
2763010172285292321
Đội hình xuất phát
amine mohamed khaloui#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.karoui#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
godwin kalu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anouar jouini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oussama Jebali#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed chaouch#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amanallah hamida ben#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Arfaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.neji#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sami helal#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adejoh ojonugwa#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
adejoh ojonugwa#19
adejoh ojonugwa#11
adejoh ojonugwa#1
adejoh ojonugwa#4

adejoh ojonugwa#15

adejoh ojonugwa#9
adejoh ojonugwa#3
adejoh ojonugwa#18
adejoh ojonugwa#13
U.S.Monastir
22531015337625139
Đội hình xuất phát

A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zeguei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Herch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malcolm elhmidi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yassine Dridi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ousmane diane#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Chikhaoui#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Azzouz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Abdelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Abdelli#26
Y.Abdelli#24
Y.Abdelli#12

Y.Abdelli#19
Y.Abdelli#27
Y.Abdelli#8
Y.Abdelli#17
Y.Abdelli#16
Y.Abdelli#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Marsa0 - 3
U.S.Monastir
U.S.Monastir3 - 1
AS Marsa
U.S.Monastir0 - 0
AS Marsa
U.S.Monastir1 - 3
AS Marsa
AS Marsa1 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 1
AS Marsa
U.S.Monastir1 - 1
AS Marsa
AS Marsa1 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 1
AS Marsa
AS Marsa2 - 0
U.S.MonastirĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Marsa
AS Gabes2 - 1
AS Marsa
AS Marsa1 - 0
US Ben Guerdane
Club Africain1 - 0
AS Marsa
CS Sfaxien1 - 0
AS Marsa
AS Marsa3 - 1
J.S. Kairouanaise
AS Marsa2 - 0
Croissant Msaken
AS Marsa2 - 1
Kalaa Sport
E. M. Mahdia1 - 2
AS Marsa
AS Marsa3 - 0
CS Korba0 - 2
AS MarsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
Pomezia1 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 0
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis1 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 1
Stade tunisien
U.S.Monastir0 - 2
Stade tunisien
U.S.Monastir0 - 0
Stade tunisien
U.S.Monastir3 - 0
Club Africain
Esperance Sportive de Tunis0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 1
Etoile Metlaoui
Stade tunisien0 - 0
U.S.MonastirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Marsa
#10#20#30#42#59#60#70
U.S.Monastir
#10#20#30#43#57#60#70
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Sahel
Jeunesse Sportive Omrane
C.A.Bizertin
AS Slimane