Tunisian Professional League 121:00 ngày 22/10/2025

C.A.Bizertin
0 - 2

Stade tunisien
Thống kê
Thống kê trận đấu
C.A.BizertinChỉ sốStade tunisien
2Chỉ số 32
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2466
5Chỉ số 225
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
93Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
C.A.Bizertin
Sơ đồ 4-3-3224242631783591833
Đội hình xuất phát
youssef maktouf#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rehimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Allela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ben#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
aziz mohamd gasmi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Amri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Cissoko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
issa kane#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Amri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
momar diop#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
mandione mbaye#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
mandione mbaye#10
mandione mbaye#11
mandione mbaye#29
mandione mbaye#19
mandione mbaye#1

mandione mbaye#15
mandione mbaye#17
mandione mbaye#30
mandione mbaye#3
Stade tunisien
Sơ đồ 4-2-1-322273432520301019119
Đội hình xuất phát

N.Farhati#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Khalfa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sahraoui#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
aziz saihi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Skander sghaier#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mohamed smaali#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
A.Alysson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
amath ndaw#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
Amine Haboubi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.Iffia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.D.Ndiaye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.D.Ndiaye#18
A.D.Ndiaye#14

A.D.Ndiaye#16
A.D.Ndiaye#13
A.D.Ndiaye#21
A.D.Ndiaye#8
A.D.Ndiaye#0
A.D.Ndiaye#2
A.D.Ndiaye#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
C.A.Bizertin1 - 1
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
C.A.Bizertin
Stade tunisien2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 2
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin3 - 0
Stade tunisien
C.A.Bizertin1 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien2 - 0
C.A.BizertinĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.A.Bizertin
AS Slimane0 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
J.S. Kairouanaise
U.S.Monastir1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin3 - 0
AS Gabes
US Ben Guerdane0 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 1
Club Africain
Jeunesse Sportive Omrane1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
Etoile Metlaoui0 - 0
C.A.Bizertin
Etoile Sahel2 - 0
C.A.BizertinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade tunisien
Olympique de Safi2 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien3 - 0
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Sahel1 - 1
Stade tunisien
ASC Snim0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
AS Marsa
Stade tunisien2 - 0
ASC Snim
Olympique de Beja1 - 2
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
Esperance Sportive de Tunis
Stade tunisien2 - 0
Etoile Metlaoui
AS Slimane0 - 0
Stade tunisienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
C.A.Bizertin
#10#20#30#42#54#60#70
Stade tunisien
#12#21#30#42#51#60#70