Tunisian Professional League 122:30 ngày 27/08/2025

C.A.Bizertin
0 - 1

Club Africain
Thống kê
Thống kê trận đấu
C.A.BizertinChỉ sốClub Africain
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
4Chỉ số 23
20Chỉ số 2328
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 222
15Chỉ số 2419
Lineup
Đội hình trận đấu
C.A.Bizertin
2422643114188297
Đội hình xuất phát
A.Allela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
youssef maktouf#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.seydi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Rehimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aziz mohamd gasmi#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Dridi#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
momar diop#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cissoko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
farouk bougatfa#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amri#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Amri#10
A.Amri#28
A.Amri#3
A.Amri#29
A.Amri#19
A.Amri#16
A.Amri#25

A.Amri#15
A.Amri#33
Club Africain
17912127188301120
Đội hình xuất phát

G.Zaalouni#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Chaouat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Chamakh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ait·Malek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Youssef#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Khadraoui#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kinzumbi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Sghaier#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Oussema·Shili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zemzemi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D. Ben Abda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D. Ben Abda#16

D. Ben Abda#19
D. Ben Abda#13
D. Ben Abda#26
D. Ben Abda#28
D. Ben Abda#6

D. Ben Abda#4

D. Ben Abda#33
D. Ben Abda#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
C.A.Bizertin1 - 0
Club Africain
Club Africain1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
Club Africain
Club Africain1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
Club Africain
C.A.Bizertin0 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 2
Club Africain
Club Africain0 - 2
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
Club AfricainĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.A.Bizertin
Jeunesse Sportive Omrane1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
Etoile Metlaoui0 - 0
C.A.Bizertin
Etoile Sahel2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 5
Al Ahly FC
C.A.Bizertin3 - 0
Olympique de Beja
CS Sfaxien1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin4 - 1
Jeunesse Sportive OmraneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Africain
Club Africain1 - 2
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Sahel0 - 1
Club Africain
Club Africain1 - 0
AS Marsa
J.S. Kairouanaise1 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 1
Etoile Metlaoui
U.S.Monastir3 - 0
Club Africain
AS Gabes0 - 0
Club Africain
Club Africain0 - 2
Etoile Sahel
C.A.Bizertin1 - 0
Club Africain
Club Africain1 - 1
Croissant MsakenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
C.A.Bizertin
#10#20#30#41#54#60#70
Club Africain
#11#20#30#40#53#60#70
Stade tunisien
Esperance Sportive de Tunis
US Ben Guerdane
AS Slimane