Tunisian Professional League 120:30 ngày 29/10/2025

AS Marsa
0 - 2

Etoile Sahel
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS MarsaChỉ sốEtoile Sahel
4Chỉ số 214
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
6Chỉ số 228
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2387
64Chỉ số 2466
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Marsa
Sơ đồ 4-2-1-323675112731528219
Đội hình xuất phát
sami helal#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
o.karoui#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
khaled hammami#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Arfaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Omar traidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
amine mohamed khaloui#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
hedi hichri#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

R.Gneba#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
amanallah hamida ben#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
adejoh ojonugwa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

ahmed hadhri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
ahmed hadhri#19
ahmed hadhri#24
ahmed hadhri#2
ahmed hadhri#4
ahmed hadhri#8
ahmed hadhri#10
ahmed hadhri#30
ahmed hadhri#20
Etoile Sahel
Sơ đồ 4-3-31615212658256113028
Đội hình xuất phát

s.hsan ben#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Boughattas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Najeh ferjani#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ghedamsi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hnid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
noureddine qalib al#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

f.chougben#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Gbo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Senghor#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mohamed anan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Aouani#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Aouani#10
R.Aouani#27
R.Aouani#35
R.Aouani#1

R.Aouani#18
R.Aouani#9
R.Aouani#19
R.Aouani#38
R.Aouani#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Marsa0 - 3
Etoile Sahel
Etoile Sahel3 - 0
AS Marsa
AS Marsa1 - 3
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 0
AS Marsa
AS Marsa1 - 2
Etoile Sahel
Etoile Sahel0 - 0
AS Marsa
AS Marsa0 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel0 - 1
AS Marsa
AS Marsa1 - 1
Etoile Sahel
AS Marsa2 - 4
Etoile SahelĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Marsa
AS Marsa0 - 1
Etoile Metlaoui
Olympique de Beja0 - 6
AS Marsa
AS Marsa0 - 3
Esperance Sportive de Tunis
Stade tunisien1 - 0
AS Marsa
AS Marsa1 - 0
AS Slimane
J.S. Kairouanaise2 - 1
AS Marsa
AS Marsa0 - 0
U.S.Monastir
AS Gabes2 - 1
AS Marsa
AS Marsa1 - 0
US Ben Guerdane
Club Africain1 - 0
AS MarsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 0
Nairobi United
Etoile Sahel1 - 2
Olympique de Beja
Nairobi United2 - 0
Etoile Sahel
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 1
Stade tunisien
Etoile Sahel3 - 0
Al Ahli SC Wad Madani
AS Slimane0 - 2
Etoile Sahel
Al Ahli SC Wad Madani1 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 3
J.S. Kairouanaise
U.S.Monastir1 - 1
Etoile SahelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Marsa
#10#20#30#44#54#60#70
Etoile Sahel
#12#20#30#43#57#60#70
Esperance Sportive Zarzis
CS Sfaxien
Jeunesse Sportive Omrane
C.A.Bizertin