Tunisian Professional League 121:30 ngày 18/09/2025

AS Marsa
1 - 0

AS Slimane
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS MarsaChỉ sốAS Slimane
6Chỉ số 210
3Chỉ số 33
36Chỉ số 2429
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2374
10Chỉ số 227
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Marsa
Sơ đồ 4-2-3-1235176292815921230
Đội hình xuất phát
sami helal#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Arfaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Oussama Jebali#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
o.karoui#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
f.neji#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
amanallah hamida ben#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Gneba#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

ahmed hadhri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
adejoh ojonugwa#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
mohamed chaouch#2 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
godwin kalu#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
godwin kalu#19
godwin kalu#11
godwin kalu#16
godwin kalu#4
godwin kalu#3
godwin kalu#10
godwin kalu#24
godwin kalu#18
godwin kalu#13
AS Slimane
Sơ đồ 4-4-21213181410131262915
Đội hình xuất phát

m.cherifiaben#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mouhamadou konate#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
helmi jouaida#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
oussama hichri#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
aziz mohamed boucetta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Haddad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Ammar#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Kebba sowe#12 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
russel patrick ngankou mbarga#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
wajdi aissaoui#29 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
iheb abed el#15 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
iheb abed el#22
iheb abed el#4
iheb abed el#17
iheb abed el#19
iheb abed el#20
iheb abed el#33
iheb abed el#7
iheb abed el#11
iheb abed el#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Marsa0 - 1
AS Slimane
AS Slimane1 - 0
AS Marsa
AS Marsa0 - 1
AS Slimane
AS Marsa1 - 2
AS Slimane
AS Slimane2 - 2
AS MarsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Marsa
J.S. Kairouanaise2 - 1
AS Marsa
AS Marsa0 - 0
U.S.Monastir
AS Gabes2 - 1
AS Marsa
AS Marsa1 - 0
US Ben Guerdane
Club Africain1 - 0
AS Marsa
CS Sfaxien1 - 0
AS Marsa
AS Marsa3 - 1
J.S. Kairouanaise
AS Marsa2 - 0
Croissant Msaken
AS Marsa2 - 1
Kalaa Sport
E. M. Mahdia1 - 2
AS MarsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Slimane
AS Slimane1 - 0
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
AS Slimane
AS Slimane0 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 1
Etoile Metlaoui
J.S. Kairouanaise1 - 0
AS Slimane
Esperance Sportive de Tunis3 - 0
AS Slimane
Stade tunisien0 - 1
AS Slimane
AS Slimane1 - 1
Esperance Sportive Zarzis
AS Slimane0 - 0
Club Polideportivo El Ejido
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 0
AS SlimaneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Marsa
#11#20#30#43#53#60#70
AS Slimane
#10#20#30#43#54#60#70
Etoile Sahel
Jeunesse Sportive Omrane
C.A.Bizertin