Mauritania Ligue 105:30 ngày 29/03/2025

AS Douanes Nouakchott
0 - 0

AS Pompiers
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Douanes NouakchottChỉ sốAS Pompiers
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 224
64Chỉ số 2368
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
20Chỉ số 2426
2Chỉ số 32
2Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Pompiers0 - 1
AS Douanes Nouakchott
AS Pompiers1 - 5
AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott2 - 1
AS PompiersĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott2 - 1
ASC Snim
ACS Ksar1 - 2
AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott0 - 0
Nouakchott King
Chemal FC0 - 0
AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott3 - 2
AS Garde Nationale
AS Douanes Nouakchott0 - 3
Al-Hilal Omdurman
AS Douanes Nouakchott3 - 1
Kaedi FC
ASC Gendrim1 - 3
AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott0 - 0
FC Tevragh-Zeina0 - 0
AS Douanes NouakchottĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Pompiers
AS Pompiers2 - 2
Kaedi FC
ASC Snim0 - 0
AS Pompiers
AS Pompiers3 - 1
ASC Gendrim
ACS Ksar1 - 0
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 1
Nouakchott King0 - 1
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 1
FC Tevragh-Zeina
Chemal FC1 - 1
AS Pompiers
AS Pompiers2 - 1
Al Merreikh
AS Garde Nationale0 - 1
AS PompiersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Douanes Nouakchott
#10#20#31#42#52#60#70
AS Pompiers
#10#20#30#42#52#60#70
FC Inter Nouakchott
Nzeidane
ASC Toulde