Mauritania Ligue 102:50 ngày 09/02/2025

AS Douanes Nouakchott
0 - 3

Al-Hilal Omdurman
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Douanes NouakchottChỉ sốAl-Hilal Omdurman
3Chỉ số 226
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 214
4Chỉ số 31
26Chỉ số 2430
4Chỉ số 23
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2377
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott3 - 1
Kaedi FC
ASC Gendrim1 - 3
AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott0 - 0
FC Tevragh-Zeina0 - 0
AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott2 - 2
Al Merreikh
Nzeidane3 - 5
AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott0 - 2
FC Inter Nouakchott
AS Pompiers0 - 1
AS Douanes Nouakchott
ASC Snim0 - 0
AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott0 - 1
ACS KsarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hilal Omdurman
TP Mazembe Englebert4 - 0
Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Young Africans
Nouakchott King0 - 0
Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman1 - 1
MC Alger
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Chemal FC
MC Alger0 - 1
Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman2 - 1
TP Mazembe Englebert
Al-Hilal Omdurman2 - 1
AS Pompiers
Young Africans0 - 2
Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman1 - 0
ASC GendrimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Douanes Nouakchott
#10#20#30#44#54#60#70
Al-Hilal Omdurman
#13#20#30#41#53#60#70
AS Garde Nationale
ASC Toulde