Mauritania Ligue 100:20 ngày 15/02/2025

Nouakchott King
0 - 1

AS Pompiers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nouakchott KingChỉ sốAS Pompiers
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 215
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
4Chỉ số 229
2Chỉ số 33
29Chỉ số 2428
77Chỉ số 2372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Pompiers3 - 0
Nouakchott King
AS Pompiers1 - 1
Nouakchott King
Nouakchott King2 - 1
AS PompiersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nouakchott King
Nouakchott King2 - 2
Chemal FC
Nouakchott King0 - 0
AS Garde Nationale
ASC Toulde0 - 1
Nouakchott King
Nouakchott King0 - 0
Al-Hilal Omdurman
Kaedi FC3 - 3
Nouakchott King
Nouakchott King2 - 1
ASC Gendrim
Nouakchott King
Nouakchott King2 - 1
FC Tevragh-Zeina
Al Merreikh1 - 1
Nouakchott King
Nouakchott King0 - 0
NzeidaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Pompiers
AS Pompiers1 - 1
FC Tevragh-Zeina
Chemal FC1 - 1
AS Pompiers
AS Pompiers2 - 1
Al Merreikh
AS Garde Nationale0 - 1
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 0
Nzeidane
ASC Toulde2 - 2
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 0
FC Inter Nouakchott
Al-Hilal Omdurman2 - 1
AS Pompiers
AS Pompiers0 - 1
AS Douanes Nouakchott
Kaedi FC1 - 0
AS PompiersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nouakchott King
#10#20#30#42#54#60#70
AS Pompiers
#11#20#30#43#52#60#70
ASC Snim
ACS Ksar