Mauritania Ligue 107:00 ngày 12/03/2025

ACS Ksar
1 - 2

AS Douanes Nouakchott
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACS KsarChỉ sốAS Douanes Nouakchott
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 2113
4Chỉ số 24
0Chỉ số 81
6Chỉ số 229
3Chỉ số 34
1Chỉ số 40
33Chỉ số 2448
86Chỉ số 23100
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Douanes Nouakchott0 - 1
ACS Ksar
AS Douanes Nouakchott2 - 2
ACS Ksar
ACS Ksar1 - 3
AS Douanes NouakchottĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACS Ksar
ASC Snim1 - 0
ACS Ksar
ACS Ksar1 - 0
AS Pompiers
ACS Ksar1 - 1
Nouakchott King
Chemal FC0 - 0
ACS Ksar
ACS Ksar0 - 1
AS Garde Nationale
ACS Ksar0 - 1
ASC Toulde
ACS Ksar1 - 3
Kaedi FC
ASC Gendrim1 - 0
ACS Ksar
ACS Ksar0 - 1
FC Tevragh-Zeina1 - 0
ACS KsarĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott0 - 0
Nouakchott King
Chemal FC0 - 0
AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott3 - 2
AS Garde Nationale
AS Douanes Nouakchott0 - 3
Al-Hilal Omdurman
AS Douanes Nouakchott3 - 1
Kaedi FC
ASC Gendrim1 - 3
AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott0 - 0
FC Tevragh-Zeina0 - 0
AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott2 - 2
Al Merreikh
Nzeidane3 - 5
AS Douanes NouakchottĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACS Ksar
#11#20#31#43#54#60#70
AS Douanes Nouakchott
#12#22#30#44#54#60#70
FC Inter Nouakchott