Mauritania Ligue 105:00 ngày 16/03/2025

AS Douanes Nouakchott
2 - 1

ASC Snim
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Douanes NouakchottChỉ sốASC Snim
6Chỉ số 25
36Chỉ số 2426
95Chỉ số 2379
1Chỉ số 224
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ASC Snim0 - 0
AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott0 - 0
ASC Snim
ASC Snim0 - 3
AS Douanes NouakchottĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Douanes Nouakchott
ACS Ksar1 - 2
AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott0 - 0
Nouakchott King
Chemal FC0 - 0
AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott3 - 2
AS Garde Nationale
AS Douanes Nouakchott0 - 3
Al-Hilal Omdurman
AS Douanes Nouakchott3 - 1
Kaedi FC
ASC Gendrim1 - 3
AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott0 - 0
FC Tevragh-Zeina0 - 0
AS Douanes Nouakchott
AS Douanes Nouakchott2 - 2
Al MerreikhĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASC Snim
ASC Snim0 - 0
AS Pompiers
ASC Snim1 - 0
ACS Ksar
Nouakchott King2 - 0
ASC Snim
ASC Snim0 - 1
Chemal FC
AS Garde Nationale1 - 1
ASC Snim
Kaedi FC1 - 0
ASC Snim
ASC Snim0 - 0
ASC Gendrim
ASC Snim
ASC Snim1 - 1
FC Tevragh-Zeina
Al Merreikh1 - 0
ASC SnimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Douanes Nouakchott
#12#20#30#42#56#60#70
ASC Snim
#11#21#30#42#55#60#70
FC Inter Nouakchott
Nzeidane
ASC Toulde