Czech Third League15:15 ngày 23/05/2026

Aritma Praha
3 - 2

FK Pribram B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aritma PrahaChỉ sốFK Pribram B
3Chỉ số 223
11Chỉ số 29
45Chỉ số 2466
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
76Chỉ số 23121
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aritma Praha
132331710712491611
Đội hình xuất phát
vojtech severa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin bedrna#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathias kolda#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan dostal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolas wacker#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tadeas solc#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan mares#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Lauko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas hrabak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david hodik#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.dostal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.dostal#5
d.dostal#8
d.dostal#6
d.dostal#15
d.dostal#3
d.dostal#1
FK Pribram B
143024478102272099
Đội hình xuất phát

radek melzoch#14 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Antwi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.cajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan kindlmann#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazariy kost#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Nemec#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.pivetz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řezníček#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Roušar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vandas#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Vandas#32
P.Vandas#17

P.Vandas#26
P.Vandas#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pribram B3 - 2
Aritma Praha
FK Pribram B0 - 1
Aritma Praha
Aritma Praha0 - 0
FK Pribram BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aritma Praha
Domazlice3 - 2
Aritma Praha
Aritma Praha1 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur2 - 0
Aritma Praha
Aritma Praha2 - 1
Admira Praha
Aritma Praha1 - 1
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B2 - 2
Aritma Praha
Aritma Praha2 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno2 - 0
Aritma Praha
Aritma Praha3 - 0
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C0 - 1
Aritma PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pribram B
FK Pribram B0 - 1
SK Kladno
FK Pribram B1 - 0
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie0 - 3
FK Pribram B
FK Pribram B1 - 1
FC Pisek
FK Kraluv Dvur4 - 1
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 0
Loko Vltavin
Bohemians1905 B3 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B0 - 4
Domazlice
Viktoria Plzen B4 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B3 - 2
Admira PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aritma Praha
#13#22#30#41#511#60#70
FK Pribram B
#12#21#30#41#59#60#70
Ceske Budejovice B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin