Czech Third League22:00 ngày 10/05/2026

Taborsko Akademie
0 - 3

FK Pribram B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Taborsko AkademieChỉ sốFK Pribram B
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
79Chỉ số 2360
48Chỉ số 2429
1Chỉ số 32
5Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Taborsko Akademie
3071521822916291019
Đội hình xuất phát
f.matousek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schramhauser#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Rataj#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemecek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mischnik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikulas markytan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mach#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.breit#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shalom benneth#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Skopec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip soukup#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
filip soukup#1

filip soukup#23
filip soukup#8
filip soukup#6

filip soukup#37
filip soukup#12
filip soukup#20
FK Pribram B
262752015282142430
Đội hình xuất phát

O.Mastny#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řezníček#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip zapotocny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Roušar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.pivetz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazariy kost#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech havelka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.cajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Antwi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Antwi#16

E.Antwi#99
E.Antwi#10

E.Antwi#14
E.Antwi#7
E.Antwi#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
Taborsko Akademie3 - 2
Domazlice
Taborsko Akademie0 - 2
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B0 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 6
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B2 - 3
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 4
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha0 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 4
FC PisekĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pribram B
FK Pribram B1 - 1
FC Pisek
FK Kraluv Dvur4 - 1
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 0
Loko Vltavin
Bohemians1905 B3 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B0 - 4
Domazlice
Viktoria Plzen B4 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B3 - 2
Admira Praha
Dukla Praha B4 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B3 - 1
FK Pribram B2 - 0
SK Petrin PlzenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Taborsko Akademie
#10#20#30#42#54#60#70
FK Pribram B
#13#22#30#42#54#60#70
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin