Czech Third League15:15 ngày 03/04/2026

Aritma Praha
3 - 0

SK Petrin Plzen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aritma PrahaChỉ sốSK Petrin Plzen
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 210
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
7Chỉ số 221
2Chỉ số 35
0Chỉ số 41
55Chỉ số 2464
109Chỉ số 23123
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aritma Praha
3121411164121371017
Đội hình xuất phát
a.vich#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin bedrna#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Biegon#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.dostal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david hodik#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lauko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan mares#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vojtech severa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tadeas solc#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolas wacker#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan dostal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
stepan dostal#3
stepan dostal#30
stepan dostal#8
stepan dostal#6
stepan dostal#15
stepan dostal#9
stepan dostal#5
SK Petrin Plzen
89943336221224351629
Đội hình xuất phát
Michal novy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pinc#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan treml#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej trojanec#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vanek#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novy#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flachs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof bilik#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bezzub#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech suchy#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Vojtech suchy#31
Vojtech suchy#88
Vojtech suchy#20
Vojtech suchy#27
Vojtech suchy#9
Vojtech suchy#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Petrin Plzen3 - 3
Aritma Praha
Aritma Praha1 - 3
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen3 - 1
Aritma PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aritma Praha
Slavia Prague C0 - 1
Aritma Praha
Aritma Praha1 - 1
SK Motorlet Praha
FC Pisek1 - 1
Aritma Praha
Aritma Praha3 - 1
Loko Vltavin
Aritma Praha
Aritma Praha1 - 2
Pardubice B
Aritma Praha1 - 2
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou2 - 2
Aritma Praha
Aritma Praha1 - 3
SK Zapy
Sparta Praha B0 - 0
Aritma PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur3 - 1
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 0
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B2 - 1
SK Petrin Plzen
FK Pribram B2 - 0
SK Petrin Plzen
Viktoria Plzen U193 - 2
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 5
Slovan Velvary
SK Petrin Plzen0 - 5
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 0
FK Pribram B
Slavia Prague C3 - 2
SK Petrin PlzenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aritma Praha
#13#23#30#42#54#60#70
SK Petrin Plzen
#10#20#31#45#55#60#70
Domazlice
Admira Praha
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin